Tấm panel cách nhiệt là một loại vật liệu xây dựng lắp ghép siêu nhẹ được cấu tạo từ ba lớp vững chắc, bao gồm hai mặt tôn mạ màu hợp kim chống rỉ sét bao bọc lấy một lớp lõi vật liệu bảo ôn ở giữa như xốp EPS, PU hay bông khoáng. Thay vì phải thi công xây dựng tường gạch nặng nề và tốn kém thời gian, đặc điểm cốt lõi của dòng vật liệu này là khả năng cách âm cách nhiệt vượt trội, chống cháy lan hiệu quả và cho phép thi công lắp ráp cực kỳ nhanh chóng thông qua hệ thống ngàm nối âm dương.
Để đáp ứng linh hoạt mọi yêu cầu kiến trúc của các hệ thống nhà xưởng hay phòng sạch, kích thước tấm panel tiêu chuẩn trên thị trường hiện nay thường có khổ rộng hữu dụng cố định từ 950mm đến 1150mm, trong khi chiều dài sẽ được máy cán cắt theo yêu cầu thực tế của từng bản vẽ để hạn chế tối đa hao hụt. Tùy thuộc vào yêu cầu chống nóng và chịu lực của từng hạng mục làm vách hay lợp mái, độ dày của lớp lõi cách nhiệt cũng được phân loại vô cùng đa dạng từ 50mm, 75mm, 100mm cho đến các dòng siêu dày 150mm - 200mm chuyên dụng cho kho cấp đông.
Khi hoạch định ngân sách vật tư, hướng dẫn chọn mua chuẩn kỹ thuật nhất là chủ đầu tư phải xác định rõ tỷ trọng lõi xốp (EPS, PU, Rockwool) và độ dày tôn bề mặt dựa trên yêu cầu chịu lực thực tế của từng khu vực. Ngoài ra, việc kiểm tra kỹ lưỡng chứng chỉ chất lượng (CO/CQ) và test thực tế độ khít của ngàm nối tại xưởng là yếu tố bắt buộc để đảm bảo công trình không bị thất thoát nhiệt.
Để đảm bảo chất lượng công trình đạt chuẩn quốc tế với chi phí tối ưu, FDI Care là đơn vị uy tín hàng đầu sở hữu nhà máy sản xuất quy mô 6000 m2 tại Hưng Yên. Nhờ chiến lược SEO để lên top Google thay vì chạy quảng cáo và chuỗi cung ứng trực tiếp từ công ty mẹ tại Trung Quốc, chúng tôi tự hào cam kết cung cấp sản phẩm đạt chuẩn xuất khẩu với độ chính xác tuyệt đối về thông số kỹ thuật và mức giá rẻ hơn thị trường từ 3% đến 15%.
1. Thông Số Kích Thước Tấm Panel Tiêu Chuẩn Trên Thị Trường
Thông số tấm panel tiêu chuẩn được quy định bởi ba chiều cơ bản: Khổ rộng hữu dụng (đã trừ đi phần ngàm sập), chiều dài cắt theo yêu cầu (chiều cao vách), và độ dày của lớp lõi xốp bảo ôn. Sự đa dạng của 3 thông số này tạo ra hàng chục biến thể khác nhau để phục vụ cho các ngành xây dựng dân dụng và công nghiệp.
Để quá trình
1.1. Khổ tấm panel (Chiều rộng hữu dụng)
Khổ tấm panel (hay chiều rộng hiệu dụng sau khi sập ngàm) thường được các nhà máy cán theo kích thước cố định để phù hợp với khuôn máy và tiết kiệm tôn cuộn. Khổ rộng phổ biến nhất trên thị trường hiện nay là 950mm, 1000mm và 1150mm.
Khổ 950mm: Thường dùng cho vách ngoài trời (cán sóng sâu) hoặc panel mái.
Khổ 1000mm: Khổ chuẩn rất dễ tính toán khối lượng, thường dùng cho vách và trần phòng sạch.
Khổ 1150mm: Thường dùng cho vách ngăn trong nhà ngàm U-lock phẳng. Khổ rộng giúp thi công nhanh hơn, ít vết nối hơn.

1.2. Chiều dài tấm panel (Cắt theo yêu cầu)
Chiều dài của tấm panel không bị giới hạn bởi một kích thước cố định nào mà được máy chém tự động cắt theo đúng chiều cao thiết kế của bản vẽ công trình. Tuy nhiên, để đảm bảo an toàn khi vận chuyển bằng xe đầu kéo, chiều dài tối đa của một tấm panel thường không vượt quá 15 mét. Việc cắt theo chiều dài bản vẽ giúp chủ đầu tư triệt tiêu hoàn toàn lượng vật tư hao hụt (rác công trình) so với việc mua các tấm có sẵn rồi về tự cưa cắt.
1.3. Độ dày tấm panel
Kích thước tấm panel tôn xốp theo độ dày lõi quyết định trực tiếp đến khả năng "khóa nhiệt", cách âm và độ vững chãi của bức vách. Độ dày càng lớn, khả năng cản nhiệt và độ cứng cơ học càng cao, nhưng đồng thời trọng lượng và giá thành cũng tăng lên tương ứng.
Thị trường phân chia độ dày thành hai nhóm chính phục vụ cho nhu cầu thông dụng và nhu cầu chuyên dụng:
Kích thước tấm panel 5cm (Phân khúc quốc dân)
Kích thước tấm panel 5cm (độ dày lõi 50mm) là dòng vật liệu "quốc dân", chiếm tới 80% thị phần trong việc thi công vách ngăn văn phòng, nhà trọ, xưởng may và các phòng sạch y tế/điện tử cơ bản. Với độ dày 50mm kết hợp vỏ tôn 0.4mm, tấm panel có khả năng cách nhiệt tương đương một bức tường gạch đặc 20cm, hoàn toàn đáp ứng tốt bài toán tiết kiệm điện năng cho điều hòa không khí.
Mời quý khách xem kho vật tư có sẵn dòng EPS dày 50mm tại: https://fdicare.vn/san-pham/vach-panel-eps

Kích thước tấm panel kho lạnh và chống cháy (Từ 75mm - 150mm)
Đối với kích thước tấm panel kho lạnh và phòng chống cháy, độ dày lõi xốp bắt buộc phải từ 75mm, 100mm đến 150mm để cách ly nhiệt độ âm sâu (-20°C đến -50°C) hoặc ngăn chặn ngọn lửa lây lan.
Kích thước tấm panel pu: Thường dày 75mm hoặc 100mm, sử dụng ngàm Z-lock khoét sâu, chuyên dùng bảo quản thủy hải sản, kho vắc-xin. Xem chi tiết: https://fdicare.vn/san-pham/vach-panel-pu
Kích thước panel Rockwool: Thường dày 50mm - 100mm, nhồi bông khoáng nung từ đá, chịu lửa 1000 độ C. Dành cho công trình cần duyệt PCCC. Tham khảo: https://fdicare.vn/san-pham/panel-chong-chay
2. Hướng Dẫn Chọn Kích Thước Panel Theo Vị Trí Ứng Dụng Thực Tế
Tùy thuộc vào vị trí thi công, kích thước tấm panel vách và trần sẽ có sự khác biệt về biên dạng sóng và hệ thống ngàm sập. Vách ngoài trời phải chịu bão nên cần tôn dày và sóng sâu, trong khi vách trong nhà chỉ chịu lực nén đứng nên dùng tôn mỏng hơn và ngàm phẳng lỳ.
Việc nắm rõ vị trí lắp đặt sẽ giúp bạn không bị mua sai chủng loại vật liệu:
2.1. Kích thước tấm panel tường và vách ngăn
Kích thước tấm panel tường trong nhà (panel vách trong) thường sử dụng khổ rộng 1150mm hoặc 1000mm, độ dày 50mm, bề mặt cán phẳng hoặc gân mờ li ti. Hệ ngàm của nó là U-lock âm dương cơ bản. Đây là loại được dùng nhiều nhất để dựng

2.2. Kích thước tấm panel ngoài trời và tấm panel sàn
Kích thước tấm panel ngoài trời dùng để bao che thường có khổ 950mm, tôn bắt buộc phải dày (0.45mm - 0.5mm) và được cán gân sóng sâu để chống uốn võng trước gió bão. Ngàm của nó là ngàm sập giấu vít chống dột. Ngược lại, kích thước tấm panel sàn (dành cho kho lạnh) thường yêu cầu tôn cực kỳ dày (cán gân nhám chống trượt) và lõi PU siêu đặc (tỷ trọng trên 40kg/m3) để chịu được tải trọng của xe nâng hàng chạy bên trên.
3. Giá Tấm Panel Bao Nhiêu Theo Từng Kích Thước?
Giá tấm panel phụ thuộc hoàn toàn vào kích thước độ dày tôn, độ dày lõi xốp (EPS, PU, Rockwool) và loại ngàm vách. Trong năm 2026, giá vật tư xuất xưởng của tấm panel EPS 50mm (khổ thông dụng) đang dao động từ 160.000 VNĐ - 220.000 VNĐ/m2. Đối với các dòng vách ngoài trời và panel PU dày 100mm, mức giá sẽ rơi vào khoảng 250.000 VNĐ đến 550.000 VNĐ/m2.
Lưu ý rằng mức giá này có thể biến động theo giá thép cuộn toàn cầu. Đặc biệt, bạn cần cảnh giác với các cơ sở báo giá quá rẻ vì đó chắc chắn là hàng "hụt zem" (tôn cực mỏng, lõi xốp nhẹ bọng), không đảm bảo độ bền cho tòa nhà.

4. Cách Tính Toán Số Lượng Dựa Trên Kích Thước Tấm Panel Chuẩn
Cách tính toán số lượng vật tư dựa trên kích thước tấm panel chuẩn đòi hỏi sự am hiểu về "khổ rộng hữu dụng" (Effective width) thay vì khổ rộng thực tế. Do tấm panel sử dụng hệ ngàm sập âm dương (U-lock hoặc Z-lock), một phần mép tôn sẽ bị ngậm sâu vào bên trong khi lắp ráp. Việc bóc tách khối lượng chính xác dựa trên thông số hữu dụng sẽ giúp chủ đầu tư tránh tình trạng mua thừa gây lãng phí hàng chục triệu đồng, hoặc mua thiếu làm đứt gãy tiến độ thi công của toàn dự án.
Rất nhiều người mới làm quen với vật liệu lắp ghép thường lấy tổng diện tích mét vuông (m2) chia bừa, dẫn đến sai số trầm trọng. Dưới đây là công thức bóc tách chuẩn kỹ sư:
4.1. Công thức tính số lượng tấm panel vách và trần
Để tính số lượng tấm panel cần thiết cho một mặt tường, bạn chỉ cần lấy "Tổng chiều dài bức tường" chia cho "Khổ rộng hữu dụng của tấm panel". Chiều dài của tấm panel lúc này sẽ được nhà máy cắt bằng đúng với chiều cao của bức tường.
Ví dụ thực tế: Bạn cần dựng một vách ngăn xưởng dài 20 mét, cao 4 mét. Bạn quyết định chọn sử dụng tấm panel có khổ tấm panel hữu dụng là 1000mm (tương đương 1 mét).
Cách tính: Số lượng tấm = 20 mét (chiều dài tường) / 1 mét (khổ hữu dụng) = 20 tấm.
Quy cách đặt hàng gửi nhà máy: Đặt sản xuất 20 tấm panel, khổ 1000mm, cắt chiều dài mỗi tấm đúng 4 mét.

4.2. Lưu ý về hệ số hao hụt (Decal) tại các vị trí cửa và mép cắt
Trong thi công thực tế, bức vách không bao giờ liền mạch 100% mà sẽ bị khoét lỗ để lắp đặt hệ thống cửa chính, cửa sổ hoặc tủ điện âm tường. Tại những vị trí khoét lỗ này, phần vật liệu cắt ra được tính là hao hụt (rác công trình) và không thể chắp vá lại. Do đó, sau khi tính toán chính xác tổng khối lượng theo bản vẽ, kỹ sư QS (bóc tách khối lượng) luôn phải cộng thêm một hệ số hao hụt an toàn từ 3% đến 5% trên tổng số mét vuông vật tư để phòng hờ trường hợp thợ cắt sai, móp méo lúc cẩu hàng hoặc phải bù đắp cho các góc xéo của mái nhà.
5. Tại Sao FDI Care Là Lựa Chọn Số 1 Về Panel?
Giữa một thị trường vật liệu vàng thau lẫn lộn, FDI Care tự hào khẳng định vị thế "Trùm" cung cấp panel uy tín số 1 Việt Nam nhờ chiến lược kinh doanh lõi: Thay vì đốt hàng trăm triệu đồng mỗi tháng cho chạy quảng cáo (Ads), chúng tôi tập trung tối ưu SEO để đưa website lên Top Google. Nguồn chi phí Marketing ảo này được cắt giảm hoàn toàn và trừ trực tiếp vào giá bán, giúp FDI Care tự tin cung cấp vật tư KHÔNG HỤT ZEM với mức giá luôn rẻ hơn thị trường từ 3% - 15%.
Bạn sẽ không phải chịu khoản tiền chênh lệch khổng lồ từ chi phí quảng cáo của các đại lý. Hợp tác cùng FDI Care, quý khách hàng làm chủ các lợi thế tuyệt đối:
5.1. Mức giá rẻ hơn 3-15% nhờ chiến lược SEO Marketing
Việc khách hàng tự tìm đến FDI Care qua Google là bảo chứng cho uy tín và giúp bảo vệ túi tiền của bạn. Nhờ không tốn tiền chạy Ads, báo giá vật tư của chúng tôi ở cùng một thông số kích thước (cùng ly tôn, cùng tỷ trọng xốp) luôn tự tin giúp các Tổng thầu tiết kiệm từ 3% đến 15%, gia tăng biên lợi nhuận khổng lồ.
5.2. Vật tư chuẩn xuất khẩu - Nói Không Với "Hụt Zem"
Dòng sản phẩm của FDI Care được sản xuất tại nhà máy 6.000m2 (Hưng Yên) với KCS nghiêm ngặt. Chúng tôi cam kết tuyệt đối minh bạch: Đặt tôn 0.4mm, đo thước panme chuẩn 0.4mm. Lớp vỏ xuất xưởng của FDI Care cứng cáp như khối thép đặc, ngàm sập chắc nịch, không bao giờ bị toét ngàm khi đưa máy bắn vít vào.

5.3. Cắt theo mọi kích thước - Năng lực 10.000m2/Ngày
Tiến độ là lợi nhuận. Máy chém tự động của chúng tôi cắt chính xác kích thước tấm panel eps theo đúng file bản vẽ của bạn để chống hao hụt. Nhờ nguồn nguyên liệu luôn dự trữ ngập kho, dây chuyền có thể xuất xưởng 10.000m2 panel chỉ trong 1 ngày. Với 2 tổng kho tại Bắc Giang, đội xe đầu kéo luôn sẵn sàng giao hàng siêu tốc 24/7.
6. Đánh Giá Thực Tế Từ Các Tổng Thầu Về FDI Care
Anh Đặng Văn Tường - Chỉ huy trưởng Tổng Thầu Thép (Bắc Ninh): "Nhận thầu chia xưởng ngán nhất là gặp xưởng cung cấp giao hàng bị hụt zem. Mua tấm 5cm tôn 0.4mm mà họ giao tôn lèo tèo, vách yếu xìu. Từ lúc hợp tác với FDI Care Hưng Yên, anh em thợ khỏe hẳn. Thông số tấm panel chuẩn đét, thước đo panme không lệch ly nào. Tôi cực kỳ nể chiến lược marketing SEO của họ, nhờ không tốn tiền Ads nên giá họ cấp cho tôi luôn rẻ hơn thị trường gần 10%." ⭐⭐⭐⭐⭐
Chị Park So-yeon - Ban QLDA Nhà máy Vendor LG (Hải Phòng): "Dự án yêu cầu bao che ngoại thất bằng kích thước tấm panel ngoài trời khổ 950mm cán sóng sâu trong 15 ngày. FDI Care cắt chuẩn chiều dài từng tấm theo đúng bản vẽ, đến công trường thợ chỉ việc cẩu lên ghép, không thừa một mẩu rác nào. Cửa thép họ nhập từ Trung Quốc về đóng mở cực kỳ đầm tay." ⭐⭐⭐⭐⭐
Anh Lê Viết Hùng - Giám đốc Công ty Kho Lạnh (Hà Nội): "Mỗi khi cần làm kho cấp đông, tôi chỉ tin tưởng kích thước tấm panel pu dày 100mm của FDI Care. Lõi xốp họ nhồi cực đặc, ngàm Z-lock khoét sâu sập kín bưng. Giá nhập tận kho, minh bạch hóa đơn đỏ CO/CQ đầy đủ giúp công ty tôi làm việc với chủ đầu tư rất dễ dàng." ⭐⭐⭐⭐⭐
7. 15 Câu Hỏi Thường Gặp Về Kích Thước & Thông Số Tấm Panel
1. Kích thước tấm panel tường có thể cắt dài 20 mét được không? Trả lời: Về lý thuyết máy cán có thể làm được, nhưng thực tế thì không nên. Tấm panel quá dài sẽ không có xe đầu kéo nào chở được, không có đường nào cua được, và khi cẩu lên vách rất dễ bị gãy gập do sức cản của gió. Chiều dài an toàn và tối ưu nhất để vận chuyển thi công là dưới 15 mét.
2. Tại sao mức giá của FDI Care lại luôn rẻ hơn thị trường 3-15%? Trả lời: Nhờ chiến lược kinh doanh thông minh: Tối ưu SEO để lên Top Google thay vì đốt tiền chạy quảng cáo Ads đắt đỏ. Việc cắt bỏ hoàn toàn chi phí Marketing ảo hàng trăm triệu mỗi tháng giúp chúng tôi hạ giá thành tận gốc, trả lại giá trị thực chất cho Tổng thầu mà vẫn cam kết chuẩn "không hụt zem".
3. Tấm panel EPS 5cm (xốp trắng) có chống cháy lan được không? Trả lời: Panel EPS lõi xốp trắng thông thường không có khả năng chống cháy. Khi gặp ngọn lửa, hạt xốp sẽ tự co ngót. Nếu xưởng yêu cầu PCCC khắt khe cho vách ngăn, bạn bắt buộc phải dùng loại EPS hạt đen (pha phụ gia chống cháy lan) hoặc chuyển sang dùng lõi Bông khoáng Rockwool.
4. Khổ tấm panel 1150mm và 1000mm, loại nào thi công nhanh hơn? Trả lời: Khổ 1150mm thi công nhanh hơn. Do chiều rộng lớn hơn, số lượng tấm panel cần dựng trên cùng một diện tích vách sẽ ít hơn, số lượng ngàm nối ít hơn, từ đó giảm thiểu nhân công sập ngàm và số mét đường keo silicone phải bơm.
5. Vấn nạn "hụt zem" độ dày tôn gây thảm họa gì cho công trình? Trả lời: Hụt zem là nguyên nhân số 1 khiến vách sập và toét ngàm. Nhà máy âm thầm làm tôn mỏng đi (mua 0.4mm nhưng giao 0.35mm) khiến vách rất yếu. Khi đưa máy bắn vít vào, ngàm bị toét. Dưới áp lực của điều hòa hoặc gió bão, mép tôn mỏng sẽ bị xé rách, bung ngàm sập. FDI Care cam kết KCS độ dày tôn chuẩn xác 100%.
6. Tại sao tấm panel ngoài trời phải cán gân sóng sâu? Trả lời: Để tăng cứng cơ học, chống lại sức hút của bão. Tôn mặt ngoài nếu để phẳng lỳ khi dựng lên diện tích lớn sẽ bị uốn võng, lùng bùng. Các đường gân sóng chấn sâu hoạt động như những thanh thép chịu lực, giúp tấm panel vững chãi trước áp lực khí động học cực mạnh của tự nhiên.
7. Ngàm giấu vít (Concealed joint) của panel ngoài trời hoạt động ra sao? Trả lời: Dùng thiết kế sập mí để che lấp mũi đinh chống dột. Thợ bắn đinh vít xuyên qua rìa ngàm tấm thứ nhất ghim vào xà gồ. Khi ráp tấm thứ 2 vào, vỏ tôn của tấm 2 sẽ bao trùm che khuất hoàn toàn chiếc đinh đó. Mặt ngoài tòa nhà phẳng liền khối, nước mưa trượt thẳng xuống đất.
8. Cách phân biệt tấm panel eps và tấm pu bằng mắt thường? Trả lời: Rất đơn giản, hãy quan sát mặt cắt ngang của lớp lõi vách. Lõi EPS được cấu tạo từ các hạt nhựa tròn màu trắng trương nở, nhẹ. Lõi PU (Polyurethane) là một khối bọt đặc nịch, màu vàng ngà, kết cấu cực kỳ mịn, dính chặt vào lớp vỏ tôn và cứng hơn xốp EPS rất nhiều.
9. Thi công vách panel cao 6 mét có cần hàn khung thép gia cố không? Trả lời: Bắt buộc phải có hệ khung thép phụ. Dù làm vách trong nhà, nhưng với độ cao trên 4 mét, áp lực của gió lùa qua các cửa xưởng và độ rung của cầu trục sẽ làm vách bị uốn võng. Nhà thầu phải hàn các cột thép hộp hoặc xà gồ ngang (khoảng cách 1.5m - 2m) để làm điểm tựa bắn vít.
10. Có thể treo tivi hoặc tủ điện nặng lên tấm panel tường được không? Trả lời: Được, nhưng tuyệt đối không được bắn vít treo vật nặng trực tiếp lên lớp vỏ tôn mỏng. Thợ phải khoét một lỗ nhỏ, nhét đoạn thép hộp (sắt U hoặc V) vào sâu bên trong lõi xốp tại vị trí cần treo để tạo điểm tì chịu tải phân tán lực, sau đó mới bắn đinh xuyên qua tivi cắm thật sâu vào khung thép chìm đó.
11. Cắt tấm panel tại công trường dùng máy gì để không hỏng xốp? Trả lời: Bắt buộc phải dùng máy cắt đĩa hoặc cưa lọng lắp lưỡi hợp kim răng mịn chuyên dụng cắt nhôm/tôn. Tuyệt đối cấm dùng máy cắt đá mài (cắt sắt) thông thường vì tia lửa điện sẽ làm cháy xém mép xốp bên trong, làm hỏng lớp sơn tĩnh điện và phá hủy kết cấu ngàm.
12. Lớp nilon màng bảo vệ trong suốt trên mặt panel bao lâu thì lột ra? Trả lời: Phải lột ngay lập tức sau khi cẩu lắp và bắn keo xong. Lớp nilon này chỉ có tác dụng chống xước lúc vận chuyển. Nếu để lâu dưới ánh nắng hoặc đèn nhiệt độ cao trong xưởng, tia UV sẽ làm lớp keo nilon bị "chết" cứng và dính nát vụn vào bề mặt tôn, rất khó cạo ra.
13. Có thể tháo dỡ vách panel để dời sang xưởng khác được không? Trả lời: Hoàn toàn tái sử dụng được với tỷ lệ thu hồi lên đến 80% - 90%. Nhờ thiết kế sập ngàm không dùng xi măng, thợ cơ khí chỉ cần dùng dao rọc lớp keo silicone cũ, dùng máy khoan tháo các đinh vít trên ngàm là có thể gỡ từng tấm panel nguyên vẹn mang đi nơi khác lắp ráp lại.
14. Từ nhà máy FDI Care Hưng Yên vận chuyển panel đi các tỉnh có bị chậm không? Trả lời: Tốc độ logistics là điểm mạnh tuyệt đối của FDI Care. Với vị trí chiến lược tại Hưng Yên và 2 tổng kho rộng 10.000m2 tại Bắc Giang, chúng tôi làm chủ 100% khâu vận tải. Đội xe đầu kéo, xe cẩu luôn túc trực chở khối lượng lớn panel đến các KCN tại Bắc Ninh, Hà Nội, Hải Phòng chỉ trong vòng 2-4 tiếng đồng hồ.
15. Mua tấm panel tại FDI Care có xuất hóa đơn đỏ (VAT) không? Trả lời: Chắc chắn có 100%. FDI Care là pháp nhân công ty lớn, hoạt động minh bạch, đối tác chiến lược của các Tập đoàn FDI. Mọi đơn hàng vật tư panel do chúng tôi sản xuất hay máy móc (AHU, Cửa thép) nhập khẩu từ công ty Mẹ (Trung Quốc) đều được xuất Hóa đơn điện tử (VAT) hợp lệ, đi kèm chứng chỉ CO/CQ xuất xưởng.
THÔNG TIN LIÊN HỆ TỔNG KHO VÀ NHÀ MÁY SẢN XUẤT PANEL - FDI CARE
Quý khách hàng, Tổng thầu xây dựng có nhu cầu nhận bản vẽ bóc tách Thông số tấm panel và nhận báo giá sỉ đại lý, vui lòng liên hệ ngay với chuyên gia cơ điện của FDI Care:
Địa chỉ văn phòng: 57 ngõ 16 Hoàng Cầu, Ô Chợ Dừa, Đống Đa, Hà Nội.
Nhà máy sản xuất Panel: Hưng Yên (Quy mô 6.000m2).
Tổng kho vật tư thiết bị: Bắc Giang (Quy mô 10.000m2).
Mở cửa: 8:00 - 21:00 (Từ Thứ 2 đến Chủ nhật)
Hotline/Zalo: 0972.597.268 (Hỗ trợ tư vấn kích thước & báo giá 24/7)
Website:
https://fdicare.vn/ Email: tuan@phedecor.com
Đánh giá sản phẩm của chúng tôi