Sensor hay cảm biến là thiết bị điện tử có chức năng phát hiện, đo lường các biến đổi vật lý hoặc hóa học từ môi trường và chuyển đổi chúng thành tín hiệu điện để các hệ thống máy móc xử lý. Nó được ví như "giác quan" của hệ thống tự động hóa, đóng vai trò quyết định trong việc thu thập dữ liệu đầu vào cho các bộ điều khiển trung tâm.
Về mặt kỹ thuật, cấu tạo cơ bản của một cảm biến hoàn chỉnh bao gồm 3 thành phần chính: phần tử cảm biến, bộ chuyển đổi tín hiệu và mạch xử lý tín hiệu. Sự phối hợp chính xác giữa các bộ phận này giúp thiết bị hoạt động ổn định và tương thích tốt với các hệ thống PLC hay BMS hiện đại.
Hiện nay, sensor được phân loại đa dạng dựa trên đối tượng đo lường, phổ biến nhất bao gồm: cảm biến nhiệt độ - độ ẩm, cảm biến áp suất, cảm biến quang và cảm biến chất lượng không khí. Ngoài ra, chúng còn được chia thành nhóm tín hiệu Analog hoặc Digital tùy thuộc vào chuẩn giao tiếp với thiết bị điều khiển.
Thiết bị này có ứng dụng cực kỳ rộng rãi, từ việc kiểm soát môi trường nghiêm ngặt trong phòng sạch, vận hành hệ thống HVAC, dây chuyền sản xuất công nghiệp cho đến y tế và đời sống. Việc sử dụng cảm biến giúp doanh nghiệp giám sát quy trình theo thời gian thực, cảnh báo sự cố sớm và nâng cao hiệu suất vận hành.
Để tối ưu hiệu quả, người dùng cần lưu ý các thông số kỹ thuật quan trọng như dải đo, độ chính xác (sai số), độ nhạy và thời gian đáp ứng khi lựa chọn thiết bị. Tại
1. Sensor là gì?
Sensor, hay còn được gọi là cảm biến, là một thiết bị công nghệ cao có chức năng cảm nhận và phản hồi lại các tín hiệu hoặc kích thích từ môi trường vật lý. Nếu con người có 5 giác quan để tương tác với thế giới, thì máy móc và các hệ thống tự động có sensor. Chúng chính là "mắt", "tai", "mũi" và "da" của công nghệ, cho phép máy móc "nhìn thấy" vật cản, "cảm nhận" nhiệt độ, "nghe thấy" âm thanh và "đo lường" áp suất.
Về mặt kỹ thuật, một sensor bao gồm hai bộ phận chính:
- Bộ phận cảm biến (Sensing Element): Tiếp xúc trực tiếp với môi trường và tạo ra một sự thay đổi vật lý tương ứng với tín hiệu cần đo.
- Bộ phận chuyển đổi (Transducer): Chuyển đổi sự thay đổi vật lý đó thành một tín hiệu điện có thể đọc được.
Việc hiểu sensor là gì và vai trò của nó là bước đầu tiên để khám phá thế giới tự động hóa và công nghiệp 4.0.
2. Cấu tạo của cảm biến sensor
Tuy có hình dáng và kích thước vô cùng đa dạng, nhưng về mặt bản chất kỹ thuật, hầu hết các loại cảm biến công nghiệp đạt chuẩn đều được cấu thành từ 3 khối chức năng chính hoạt động tuần tự:
Phần tử cảm biến: Đây là "trái tim" của thiết bị, thường được làm từ các vật liệu nhạy cảm đặc biệt (như điện trở nhiệt, tinh thể thạch anh, hoặc màng rung). Bộ phận này tiếp xúc trực tiếp với môi trường để thu nhận các biến đổi vật lý/hóa học (nhiệt độ, áp suất, ánh sáng...) và phản ứng lại bằng sự thay đổi tính chất điện của chính nó.
Bộ chuyển đổi tín hiệu: Đóng vai trò như "người phiên dịch". Nó nhận các biến đổi từ phần tử cảm biến và chuyển đổi chúng thành tín hiệu điện (điện áp hoặc dòng điện) ở dạng thô.
Mạch xử lý tín hiệu: Tín hiệu thô thường rất yếu và chứa nhiễu. Mạch xử lý sẽ khuếch đại, lọc nhiễu và chuẩn hóa tín hiệu này về các dạng tiêu chuẩn công nghiệp (như 4-20mA, 0-10V hoặc tín hiệu số Modbus/RS485) để truyền về bộ điều khiển PLC/BMS.
Ngoài ra, đối với các cảm biến dùng trong môi trường khắc nghiệt (như phòng sạch hay nhà máy hóa chất), lớp vỏ bảo vệ là thành phần không thể thiếu. Tại FDI Care, chúng tôi ưu tiên tư vấn các dòng sensor có vỏ làm từ nhựa ABS cao cấp hoặc Inox 316, đạt chuẩn chống nước/bụi IP65 - IP67 để đảm bảo độ bền tối đa.
3. Ứng dụng phổ biến của Sensor
Ứng dụng của sensor hiện diện trong hầu hết mọi lĩnh vực của cuộc sống và công nghiệp, từ những vật dụng đơn giản nhất đến những hệ thống phức tạp nhất.
Trong Đời sống Hàng ngày
Bạn có tự hỏi sensor là gì trong chiếc điện thoại của mình không? Đó là cảm biến tiệm cận giúp tắt màn hình khi bạn áp tai vào nghe, là cảm biến ánh sáng tự động điều chỉnh độ sáng, là cảm biến gia tốc giúp xoay màn hình. Cảm biến hồng ngoại trên điều hòa, cảm biến lùi trên ô tô, tất cả đều là những ứng dụng quen thuộc.
Trong Công nghiệp và Tự động hóa
Đây là lĩnh vực mà sensor đóng vai trò xương sống. Chúng được dùng để giám sát và điều khiển dây chuyền sản xuất, phát hiện sản phẩm lỗi, đo lường mức chất lỏng trong bồn chứa, kiểm soát nhiệt độ lò hơi, và đảm bảo an toàn cho robot công nghiệp.
Trong Y tế và Môi trường
Trong y tế, sensor được dùng trong các máy đo nhịp tim, đo nồng độ oxy trong máu. Trong môi trường, chúng được dùng để giám sát chất lượng không khí, đo độ pH của nước, và cảnh báo sớm các thảm họa thiên nhiên.
4. Chi tiết về các các loại cảm biến phổ biến nhất hiện nay
Thế giới cảm biến cực kỳ đa dạng, tuy nhiên có 6 loại cơ bản và phổ biến nhất là cảm biến nhiệt, cảm biến điện dung, cảm biến quang ( hay còn gọi là cảm biến hồng ngoại), cảm biến siêu âm, cảm biến tiệm cận, cảm biến lực. Cụ thể như sau:
4.1. Cảm biến nhiệt – Temperature Sensors
Đây là loại sensor dùng để đo lường nhiệt độ. Chúng hoạt động dựa trên sự thay đổi điện trở hoặc điện áp của vật liệu khi nhiệt độ thay đổi. Ứng dụng của chúng có ở khắp mọi nơi, từ điều hòa không khí, tủ lạnh, lò nướng cho đến việc giám sát nhiệt độ động cơ trong ô tô.

4.2. Cảm biến điện dung – Capacitive Sensors
Loại sensor này hoạt động dựa trên sự thay đổi điện dung của một tụ điện để phát hiện sự hiện diện hoặc đo lường mức của một vật thể. Màn hình cảm ứng điện dung trên điện thoại thông minh của bạn chính là một ứng dụng tiêu biểu.
4.3. Cảm biến quang, Cảm biến hồng ngoại – Infrared Sensors
Cảm biến quang sử dụng ánh sáng để phát hiện vật thể, trong khi cảm biến hồng ngoại chuyên phát hiện bức xạ hồng ngoại do vật thể phát ra. Cảm biến quang được dùng trong các cửa tự động, máy đếm sản phẩm. Cảm biến hồng ngoại được dùng trong điều khiển từ xa, camera nhìn ban đêm và hệ thống báo trộm.
4.4. Cảm biến siêu âm – Ultrasonic Sensors
Cảm biến siêu âm phát ra một sóng âm có tần số cao hơn ngưỡng tai người nghe được và đo thời gian sóng đó phản xạ lại để xác định khoảng cách tới vật thể. Đây chính là công nghệ được dùng trong cảm biến lùi của ô tô hay trong các thiết bị đo mức chất lỏng trong bồn chứa công nghiệp.
4.5. Cảm biến tiệm cận – Proximity Sensors
Đây là loại sensor có khả năng phát hiện sự hiện diện của các vật thể ở gần mà không cần tiếp xúc trực tiếp. Cảm biến tiệm cận có nhiều loại, bao gồm cảm ứng từ (phát hiện kim loại), cảm ứng điện dung (phát hiện nhiều loại vật liệu). Chúng được dùng phổ biến trong các dây chuyền tự động hóa.

4.6. Cảm biến lực – Force Sensors
Cảm biến lực, hay còn gọi là loadcell, là thiết bị chuyển đổi lực tác động như lực căng, nén, xoắn thành tín hiệu điện. Chúng là thành phần cốt lõi của mọi loại cân điện tử, từ cân nhà bếp đến các trạm cân xe tải hạng nặng.
5. Các loại sensor công nghiệp dùng trong phòng sạch
Trong phòng sạch, các loại sensor công nghiệp đóng vai trò cốt lõi trong việc giám sát và duy trì các điều kiện môi trường siêu sạch, bao gồm cảm biến áp suất, nhiệt độ, độ ẩm, và các loại cảm biến an toàn khác. Việc hiểu sensor là gì và tầm quan trọng của chúng là bắt buộc đối với vận hành phòng sạch.
5.1. Cảm biến áp suất, cảm biến chênh áp – Pressure Sensors
Đây là loại sensor quan trọng nhất trong phòng sạch, dùng để đo lường và duy trì sự chênh lệch áp suất giữa các phòng. Việc duy trì áp suất dương trong phòng sạch giúp ngăn chặn không khí bẩn từ bên ngoài xâm nhập vào, đảm bảo môi trường vô trùng.
5.2. Cảm biến nhiệt độ – Temperature Sensors
Cảm biến nhiệt độ giúp giám sát và duy trì nhiệt độ ổn định trong phòng sạch. Một nhiệt độ ổn định không chỉ cần thiết cho sự thoải mái của nhân viên mà còn là yêu cầu bắt buộc để đảm bảo sự ổn định của các quy trình sản xuất và các mẫu vật nhạy cảm.
5.3. Cảm biến hồng ngoại, Cảm biến PIR (Infrared Sensors)
Các loại cảm biến này thường được tích hợp trong hệ thống cửa tự động và hệ thống an ninh. Cảm biến hồng ngoại giúp cửa mở và đóng mà không cần tiếp xúc tay, giảm thiểu nguy cơ lây nhiễm chéo.
5.4. Cảm biến độ ẩm – Humidity Sensors
Kiểm soát độ ẩm trong phòng sạch là cực kỳ quan trọng. Độ ẩm quá cao có thể tạo điều kiện cho vi khuẩn, nấm mốc phát triển. Ngược lại, độ ẩm quá thấp có thể gây ra hiện tượng tĩnh điện, làm hư hỏng các linh kiện điện tử nhạy cảm.
5.5. Cảm biến báo cháy – Flame Sensor
An toàn cháy nổ là ưu tiên hàng đầu. Các cảm biến báo cháy, báo khói chuyên dụng cho phòng sạch được lắp đặt để phát hiện sớm nhất các nguy cơ hỏa hoạn và kích hoạt hệ thống chữa cháy tự động.

5.6. Cảm biến ánh sáng dùng cho hệ thống đèn
Cảm biến ánh sáng giúp tự động điều chỉnh cường độ chiếu sáng trong phòng sạch, đảm bảo điều kiện làm việc tối ưu cho nhân viên đồng thời tiết kiệm năng lượng.
6. Các thông số thường gặp khi sử dụng cảm biến
Khi lựa chọn một cảm biến, bạn cần hiểu rõ các thông số kỹ thuật quan trọng như dải đo, độ nhạy, độ chính xác, độ phân giải và thời gian phản hồi để đảm bảo thiết bị phù hợp với ứng dụng.
| Thông số | Ý nghĩa |
| Accuracy – Độ chính xác | Mức độ sai lệch giữa giá trị đo được và giá trị thực. |
| Calibration – Hiệu chuẩn | Quá trình điều chỉnh cảm biến để đảm bảo kết quả đo chính xác theo tiêu chuẩn. |
| Digital Output – Đầu ra số | Tín hiệu đầu ra dạng nhị phân (0 hoặc 1) hoặc dữ liệu số qua giao thức truyền thông (I2C, SPI, UART). |
| Drift – Độ trôi | Sự thay đổi của đầu ra theo thời gian dù đại lượng đo không thay đổi. |
| Input – Đầu vào | Đại lượng vật lý hoặc tín hiệu đưa vào cảm biến để đo lường (nhiệt độ, áp suất, ánh sáng, dòng điện). |
| Input Range – Dải đầu vào | Khoảng giá trị mà cảm biến có thể đo chính xác. |
| Noise – Nhiễu | Tín hiệu không mong muốn làm giảm độ chính xác hoặc gây sai lệch kết quả đo. |
| Operating Range – Dải hoạt động | Khoảng điều kiện môi trường mà cảm biến hoạt động ổn định (nhiệt độ, độ ẩm, áp suất…). |
| Output – Đầu ra | Tín hiệu hoặc dữ liệu cung cấp bởi cảm biến (tương tự – analog hoặc số – digital). |
| Repeatability – Độ lặp lại | Khả năng cho kết quả giống nhau khi đo lặp đi lặp lại trong cùng một điều kiện. |
| Resolution – Độ phân giải | Khả năng phát hiện và phân biệt sự thay đổi nhỏ nhất của đại lượng đo. |
| Response Time – Thời gian phản hồi | Thời gian từ khi đại lượng đo thay đổi đến khi cảm biến cung cấp tín hiệu đầu ra. |
| Sensitivity – Độ nhạy | Tỷ lệ thay đổi của đầu ra cảm biến so với sự thay đổi của đại lượng đo. |
| Tolerance – Độ dung sai | Giới hạn sai số cho phép giữa giá trị đo và giá trị thực. |
| 4-20 mA Signal – Tín hiệu 4-20 mA | Dạng tín hiệu dòng điện tiêu chuẩn, thường dùng trong công nghiệp để biểu thị giá trị đo từ 0% đến 100%. |
7. Vì sao nên chọn FDI Care là đối tác cung cấp giải pháp Cảm biến?
Trong thị trường thiết bị đo lường hỗn loạn với vô số chủng loại và nguồn gốc, FDI Care kiên định định vị mình không chỉ là đơn vị thương mại, mà là một "Nhà tích hợp giải pháp kỹ thuật" (System Integrator). Dưới đây là 4 lý do khiến hơn 500+ nhà máy FDI tin tưởng lựa chọn chúng tôi:
Cam kết chính hãng 100% - Đầy đủ CO/CQ: Chúng tôi hiểu rằng sự chính xác của cảm biến quyết định chất lượng của cả dây chuyền sản xuất. Do đó, FDI Care nói KHÔNG với hàng trôi nổi, hàng nhái. Mọi sản phẩm bán ra từ các thương hiệu (Siemens, Dwyer, Vaisala,...) đều đi kèm giấy chứng nhận xuất xứ (CO) và chất lượng (CQ) rõ ràng, đảm bảo tính pháp lý cho khâu nghiệm thu vật tư đầu vào.
Tư vấn kỹ thuật chuyên sâu "Đúng - Đủ": Khác với các đơn vị thương mại thuần túy chỉ báo giá theo mã hàng, đội ngũ kỹ sư hơn 10 năm kinh nghiệm của FDI Care sẽ hỗ trợ bạn rà soát lại thông số kỹ thuật. Chúng tôi tư vấn chọn đúng dải đo, đúng loại tín hiệu (Analog/Digital) và vật liệu vỏ bảo vệ phù hợp với môi trường thực tế, giúp khách hàng tránh lãng phí tiền bạc do mua sai thiết bị.
Dịch vụ kỹ thuật toàn diện (Hiệu chuẩn & Tích hợp): Chúng tôi không chỉ "bán đứt" sản phẩm. FDI Care cung cấp dịch vụ trọn gói bao gồm: Lắp đặt tận nơi - Đấu nối tủ điện - Cài đặt tham số - Hiệu chuẩn định kỳ. Chúng tôi đảm bảo cảm biến sau khi lắp đặt sẽ giao tiếp mượt mà với hệ thống BMS/PLC hiện hữu của nhà máy.
Kho hàng sẵn có & Hỗ trợ kỹ thuật 24/7: Hiểu rõ tính cấp bách khi một cảm biến bị hỏng có thể làm dừng cả dây chuyền, FDI Care luôn duy trì kho hàng dự trữ các mã phổ thông. Đội ngũ kỹ thuật viên luôn sẵn sàng hỗ trợ xử lý sự cố online hoặc offline nhanh chóng, giảm thiểu tối đa thời gian chết cho doanh nghiệp.
8. Đánh giá từ khách hàng
Anh Trần Minh Tuấn - Trưởng phòng Kỹ thuật Nhà máy Dược phẩm: "Hệ thống cảm biến chênh áp Vaisala do FDI Care cung cấp hoạt động rất ổn định. Điều tôi đánh giá cao nhất là đội ngũ kỹ thuật của FDI Care rất am hiểu về tiêu chuẩn GMP, tư vấn vị trí lắp đặt cực kỳ chuẩn xác, giúp chúng tôi vượt qua đợt thẩm định nhà máy vừa rồi một cách suôn sẻ." ⭐⭐⭐⭐⭐
Chị Nguyễn Thị Lan - Quản lý Thu mua Công ty Điện tử: "Đã hợp tác với FDI Care qua 3 dự án mở rộng nhà xưởng. Hàng hóa luôn đầy đủ CO/CQ, giao hàng đúng hẹn. Đặc biệt là các dòng cảm biến nhiệt độ độ ẩm có độ nhạy rất tốt, sai số thấp, giúp dây chuyền SMT của chúng tôi kiểm soát môi trường hoàn hảo." ⭐⭐⭐⭐⭐
Anh Hoàng Văn Nam - Nhà thầu Cơ điện M&E: "Tôi thích cách làm việc của FDI Care. Không chỉ bán hàng, họ còn hỗ trợ tôi tính toán chọn dải đo và hướng dẫn đấu nối tín hiệu 4-20mA rất tận tình. Một địa chỉ tin cậy cho anh em kỹ thuật khi cần tìm vật tư cảm biến chính hãng." ⭐⭐⭐⭐⭐
9. Câu hỏi thường gặp về Cảm biến Sensor
1. Làm sao để chọn dải đo phù hợp cho cảm biến? Trả lời: Nguyên tắc vàng là chọn dải đo của cảm biến lớn hơn khoảng 20-30% so với giá trị hoạt động thực tế tối đa. Ví dụ, nếu lò sấy hoạt động ở 100°C, bạn nên chọn cảm biến đo được đến 150°C. Chọn dải đo quá rộng sẽ làm giảm độ nhạy, còn quá hẹp sẽ dễ gây hỏng cảm biến.
2. Tại sao cảm biến áp suất phòng sạch cần độ chính xác cao? Trả lời: Trong phòng sạch, sự chênh lệch áp suất giữa các phòng đôi khi chỉ là 5-10 Pa để ngăn bụi và vi khuẩn xâm nhập. Nếu cảm biến sai số lớn, hệ thống HVAC sẽ điều khiển sai, dẫn đến mất áp (nhiễm chéo) hoặc dư áp (tốn điện, tiếng ồn).
3. Tín hiệu đầu ra 4-20mA và 0-10V khác nhau thế nào? Nên dùng loại nào? Trả lời:
0-10V: Dễ đo kiểm nhưng dễ bị sụt áp và nhiễu nếu kéo dây đi xa.
4-20mA: Chống nhiễu tốt hơn, truyền đi xa không bị sụt tín hiệu và có khả năng phát hiện đứt dây (khi dòng về 0mA). Trong môi trường công nghiệp nhiều nhiễu, FDI Care khuyến nghị ưu tiên dùng 4-20mA.
4. Bao lâu cần hiệu chuẩn cảm biến một lần? Trả lời: Theo tiêu chuẩn ISO và khuyến cáo của nhà sản xuất, cảm biến nên được hiệu chuẩn định kỳ 6 tháng hoặc 1 năm/lần. Đối với các nhà máy Dược phẩm (GMP) hoặc Thực phẩm, việc này là bắt buộc để đảm bảo tuân thủ quy trình chất lượng.
5. FDI Care cung cấp cảm biến của các hãng nào? Trả lời: Chúng tôi là đối tác phân phối chính hãng của các thương hiệu hàng đầu thế giới về đo lường như: Siemens, Schneider, Dwyer (Mỹ), Vaisala (Phần Lan), Omron, Keyence... đảm bảo đầy đủ CO/CQ cho dự án.
6. Cảm biến NPN và PNP khác nhau gì? Trả lời: Đây là hai loại ngõ ra phổ biến của cảm biến tiệm cận/quang.
NPN: Xuất tín hiệu mức Âm (0V) khi kích hoạt (phổ biến ở thiết bị Nhật/Á Đông).
PNP: Xuất tín hiệu mức Dương (+24V) khi kích hoạt (phổ biến ở thiết bị Châu Âu). Cần kiểm tra kỹ PLC của bạn hỗ trợ loại nào trước khi mua.
7. FDI Care có hỗ trợ lắp đặt và cài đặt thông số không? Trả lời: Có. Với đội ngũ kỹ sư 10 năm kinh nghiệm, chúng tôi không chỉ bán thiết bị mà còn cung cấp dịch vụ lắp đặt, đấu nối tủ điện và cài đặt thông số (Scaling) để cảm biến giao tiếp mượt mà với hệ thống điều khiển của bạn.
Trên đây là bài viết chi tiết của FDI Care giải đáp câu hỏi Sensor là gì, đồng thời cung cấp một cái nhìn tổng quan về các loại cảm biến phổ biến và ứng dụng của chúng. Hy vọng rằng những kiến thức này sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về vai trò quan trọng của sensor trong cuộc sống và công nghiệp hiện đại.
THÔNG TIN LIÊN HỆ FDI CARE
- Địa chỉ: 57 ngõ 16 Hoàng Cầu, Ô Chợ Dừa, Đống Đa, Hà Nội.
- Mở cửa: 8:00 - 21:00
- Hotline: 0972.597.268
- Website: https://fdicare.vn/
- About us: https://fdicare.vn/gioi-thieu-ve-chung-toi
- Email: tuan@phedecor.com
Đánh giá sản phẩm của chúng tôi