Giá thi công nhà xưởng thép tiền chế theo từng hạng mục chi tiết, mới nhất, rẻ hơn 15%

0 đánh giá
Còn hàng

Liên Hệ

Thêm giỏ hàng

Mua ngay

Bạn có thích sản phẩm này không? Thêm vào mục yêu thích ngay bây giờ và theo dõi sản phẩm.

Mô tả

Đánh giá

Giá thi công nhà xưởng thép tiền chế là tổng hợp toàn bộ ngân sách đầu tư được bóc tách chi tiết từ khâu thiết kế bản vẽ, sản xuất cấu kiện cho đến lắp dựng hoàn thiện trên công trường. Việc nắm vững từng hạng mục chi phí cốt lõi này đóng vai trò "kim chỉ nam" giúp chủ đầu tư kiểm soát chặt chẽ dòng tiền, ngăn chặn triệt để rủi ro đội vốn và đảm bảo tiến độ xây dựng được xuyên suốt.

Bước sang năm 2026, nhờ sự bình ổn của thị trường vật liệu và những cải tiến trong công nghệ gia công, đơn giá xây dựng trọn gói hiện nay đang dao động phổ biến từ 1.000.000 đến 2.500.000 VNĐ/m². Mức chi phí thực tế sẽ được tính toán linh hoạt dựa trên bảng bóc tách chi tiết theo từng hạng mục như giải pháp nền móng, khối lượng kết cấu khung thép chịu lực và chủng loại tôn panel bao che.

Kinh nghiệm lựa chọn nhà thầu thi công nhà xưởng uy tín chất lượng là bạn nên ưu tiên các đơn vị chuyên nghiệp, làm việc với hiệu suất cao, lực lượng nhân công đông đảo đáp ứng tiến độ của chủ đầu tư. Đặc biệt là các đơn vị có chiến lược làm SEO lên top Google tự nhiên "không mất tiền quảng cáo" như FDI Care sẽ giúp chủ đầu tư tiết kiệm từ 5% đến 15% chi phí.

1.Các yếu tố chính nào ảnh hưởng đến giá thi công nhà xưởng thép tiền chế?

Giá thi công nhà thép tiền chế không phải là một con số duy nhất mà là một khoảng giá linh hoạt, bị chi phối bởi bốn yếu tố chính bao gồm quy mô, diện tích, công năng, độ phức tạp, vật liệu và địa điểm cũng như điều kiện thi công. Việc hiểu rõ các yếu tố này sẽ giúp chủ đầu tư có cái nhìn tổng quan và chuẩn bị ngân sách một cách hiệu quả.

Chi tiết các yếu tố liệt kê dưới đây: 

1.1 Ảnh hưởng của quy mô và diện tích xây dựng

Đây là yếu tố ảnh hưởng lớn nhất đến tổng chi phí và đơn giá trên mỗi mét vuông. Thông thường, các nhà xưởng có diện tích càng lớn, khẩu độ càng rộng thì đơn giá trên mỗi m² càng có xu hướng giảm. Lý do là chi phí quản lý, vận chuyển và sản xuất được tối ưu hóa trên một quy mô lớn hơn. 

nha-may-san-xuat-ket-cau-thep-1

1.2 Ảnh hưởng của công năng và độ phức tạp kiến trúc

Một nhà xưởng đơn giản chỉ dùng để lưu trữ hàng hóa sẽ có chi phí thấp hơn nhiều so với một nhà máy sản xuất yêu cầu các kết cấu phức tạp như:

  • Hệ thống cầu trục: Nhà xưởng có cầu trục đòi hỏi kết cấu cột và móng phải được thiết kế để chịu thêm tải trọng động, làm tăng chi phí.
  • Sàn lửng: Việc thêm sàn lửng để làm văn phòng hoặc kho chứa hàng nhẹ sẽ làm tăng khối lượng kết cấu thép và chi phí.
  • Yêu cầu kiến trúc đặc biệt: Các thiết kế có nhiều chi tiết phức tạp, thông tầng, hoặc yêu cầu thẩm mỹ cao cũng sẽ làm tăng đơn giá. 

    ket-cau-thep-nha-xuong

1.3 Ảnh hưởng của vật liệu hoàn thiện

Chất lượng và chủng loại của vật liệu bao che và phụ trợ có tác động trực tiếp đến giá thành. Ví dụ:

  • Tôn lợp: Sử dụng tôn thông thường sẽ rẻ hơn tôn cách nhiệt (panel) chống nóng, chống ồn.
  • Tường bao: Xây tường gạch sẽ có chi phí khác với việc sử dụng tấm panel hoặc tôn vách.
  • Hệ thống cửa: Cửa cuốn tự động, cửa thoát hiểm chống cháy sẽ có giá cao hơn các loại cửa sắt thông thường.

    tieu-chuan-nha-thep-2-2

1.4 Ảnh hưởng của địa điểm và điều kiện thi công

Vị trí xây dựng quyết định chi phí vận chuyển vật tư, cấu kiện. Các công trình ở khu vực xa trung tâm hoặc có điều kiện giao thông khó khăn sẽ có chi phí vận chuyển cao hơn. Ngoài ra, điều kiện địa chất nền đất yếu sẽ đòi hỏi chi phí gia cố móng tốn kém hơn. 

nha-thep-tien-che-3-3

2. Đơn giá thi công nhà xưởng được tính như thế nào?

Để có được một báo giá minh bạch và đáng tin cậy, chủ đầu tư cần hiểu rõ cách các nhà thầu bóc tách và tính toán chi phí cho từng hạng mục công trình, từ đó kiểm soát ngân sách, tránh phát sinh không cần thiết và tối ưu hiệu quả đầu tư. Việc nắm rõ cấu trúc báo giá giúp chủ đầu tư đánh giá được năng lực kỹ thuật của nhà thầu, cũng như so sánh các phương án trên cơ sở công bằng và minh bạch. 

Các mục chi phí được liệt kê dưới đây: 

2.1 Các hạng mục chi phí chính trong một báo giá

Một báo giá thi công xây dựng nhà xưởng thép tiền chế chuyên nghiệp thường bao gồm các hạng mục chính sau:

  • Chi phí phần móng: Bao gồm chi phí nhân công, vật tư cho việc đào đất, gia cố móng cọc, cừ, thi công bê tông cốt thép móng và sàn.
  • Chi phí sản xuất và lắp dựng kết cấu thép: Đây là chi phí lớn nhất, bao gồm toàn bộ hệ nhà khung thép cột, vì kèo, xà gồ, giằng được sản xuất tại nhà máy và lắp dựng tại công trường."
  • Chi phí phần bao che: Bao gồm chi phí cung cấp và thi công tôn mái, tôn vách hoặc tường xây.
  • Chi phí hệ thống hạ tầng: Bao gồm hệ thống chiếu sáng, cấp thoát nước, thông gió, phòng cháy chữa cháy.
  • Chi phí hoàn thiện: Sơn nền epoxy, lắp đặt cửa, vách ngăn văn phòng...

2.2 Đơn giá tham khảo trên thị trường mới 

Dưới đây là đơn giá tham khảo giúp chủ đầu tư có cái nhìn sơ bộ. Lưu ý rằng đây chỉ là mức giá ước tính và có thể thay đổi tùy thuộc vào các yếu tố đã phân tích ở trên. Để làm rõ hơn về các khoản tiền, dưới đây là một dự toán chi phí tham khảo cho một nhà xưởng tiêu chuẩn có diện tích 1.000 m² giả định: nhà xưởng 1 tầng, cao 8m, không cầu trục, nền bê tông chịu tải 3 tấn/m², xây dựng tại khu vực có nền đất tốt.

1. Nền móng & Sàn bê tông:

Đơn giá tham khảo: 450.000 – 650.000 VNĐ/m²

Thành tiền cho 1.000 m²: Khoảng 550.000.000 VNĐ

Mô tả: Bao gồm san lấp, lu lèn, thi công bê tông cốt thép móng và sàn dày 15cm, xoa nền.

2. Kết cấu thép:

Đơn giá tham khảo: 600.000 – 900.000 VNĐ/m²

Thành tiền cho 1.000 m²: Khoảng 750.000.000 VNĐ

Mô tả: Toàn bộ khung chính (cột, vì kèo), kết cấu phụ (xà gồ, giằng).

3. Phần bao che:

Đơn giá tham khảo: 250.000 – 400.000 VNĐ/m²

Thành tiền cho 1.000 m²: Khoảng 325.000.000 VNĐ

Mô tả: Sử dụng tôn màu thông thường, dày 0.45mm. Nếu dùng panel cách nhiệt, chi phí sẽ cao hơn.

4. Tường xây bao quanh:

Đơn giá tham khảo: 150.000 – 250.000 VNĐ/m²

Thành tiền cho 1.000 m²: Khoảng 200.000.000 VNĐ

Mô tả: Xây tường gạch cao 2.2m bao quanh nhà xưởng.

5. Hệ thống cửa:

Đơn giá tham khảo: 50.000 – 100.000 VNĐ/m²

Thành tiền cho 1.000 m²: Khoảng 75.000.000 VNĐ

Mô tả: Bao gồm cửa cuốn cho khu vực xuất nhập hàng và cửa đi, cửa sổ thông thường.

6. Hạ tầng kỹ thuật  cơ bản:

Đơn giá tham khảo: 100.000 – 200.000 VNĐ/m²

Thành tiền cho 1.000 m²: Khoảng 150.000.000 VNĐ

Mô tả: Hệ thống chiếu sáng cơ bản cho sản xuất và hệ thống thông gió tự nhiên (cửa trời, lam gió).

Tổng chi phí xây dựng cơ bản:

Đơn giá tham khảo: Khoảng 1.650.000 – 2.500.000 VNĐ/m²

Thành tiền cho 1.000 m²: Khoảng 2.050.000.000 VNĐ

Chi phí quản lý, pháp lý & dự phòng:

Thành tiền cho 1.000 m²: Khoảng 205.000.000 VNĐ

TỔNG NGÂN SÁCH DỰ KIẾN:

Thành tiền cho 1.000 m²: Khoảng 2.255.000.000 VNĐ

Bảng dự toán chi phí thi công nhà xưởng thép tiền chế (Quy mô 1.000 m²)

STTHạng mục thi côngĐơn giá tham khảo (VNĐ/m²)Thành tiền cho 1.000 m² (VNĐ)Mô tả chi tiết
1Nền móng & Sàn bê tông450.000 – 650.000Khoảng 550.000.000Bao gồm san lấp, lu lèn, thi công bê tông cốt thép móng và sàn dày 15cm, xoa nền.
2Kết cấu thép600.000 – 900.000Khoảng 750.000.000Toàn bộ khung chính (cột, vì kèo), kết cấu phụ (xà gồ, giằng).
3Phần bao che250.000 – 400.000Khoảng 325.000.000Sử dụng tôn màu thông thường, dày 0.45mm (nếu dùng panel cách nhiệt, chi phí sẽ cao hơn).
4Tường xây bao quanh150.000 – 250.000Khoảng 200.000.000Xây tường gạch cao 2.2m bao quanh nhà xưởng.
5Hệ thống cửa50.000 – 100.000Khoảng 75.000.000Bao gồm cửa cuốn cho khu vực xuất nhập hàng, cửa đi và cửa sổ thông thường.
6Hạ tầng kỹ thuật cơ bản100.000 – 200.000Khoảng 150.000.000Hệ thống chiếu sáng cơ bản cho sản xuất và thông gió tự nhiên (cửa trời, lam gió).
---------------
7TỔNG CHI PHÍ XÂY DỰNG CƠ BẢN1.650.000 – 2.500.000Khoảng 2.050.000.000Tổng cộng chi phí thi công trực tiếp từ mục 1 đến 6.
8Chi phí quản lý, pháp lý & dự phòng-Khoảng 205.000.000Khoản dự phòng ngân sách cho các khâu quản lý, rủi ro và thủ tục pháp lý.
9TỔNG NGÂN SÁCH DỰ KIẾN-Khoảng 2.255.000.000Tổng mức đầu tư ước tính cho toàn bộ dự án.

3. Làm thế nào để tối ưu giá thi công nhà xưởng thép tiền chế?

Tối ưu chi phí trong xây dựng không đồng nghĩa với việc lựa chọn mức giá thấp nhất, mà là đạt được chất lượng công trình cao nhất trong giới hạn ngân sách hợp lý, bền vững và hiệu quả lâu dài. Đây là nguyên tắc quan trọng trong quản lý đầu tư, đặc biệt đối với các công trình kết cấu thép công nghiệp, nơi mà hiệu quả kinh tế và kỹ thuật phải được cân đối một cách khoa học.

Dưới đây là ba chiến lược cốt lõi giúp chủ đầu tư kiểm soát ngân sách mà vẫn duy trì chất lượng tối ưu:

3.1 Tối ưu hóa thiết kế ngay từ đầu

Đây là bước mang tính quyết định trong toàn bộ vòng đời đầu tư. Một phương án thiết kế hợp lý sẽ lựa chọn sơ đồ kết cấu nhà khung thép phù hợp, sử dụng tiết diện cấu kiện vừa đủ theo tải trọng tính toán, từ đó giúp giảm khối lượng thép, rút ngắn nhịp kết cấu và đơn giản hóa phương án lắp dựng, mà vẫn đảm bảo an toàn tuyệt đối theo tiêu chuẩn. Ngoài ra, thiết kế tốt cũng giúp tối ưu hóa hệ giằng, số lượng bu lông, loại liên kết, góp phần tiết kiệm chi phí đáng kể trong cả sản xuất và thi công.

nha-thep-tien-che-1

3.2 Lựa chọn vật liệu phù hợp với ngân sách và công năng

Không phải vật liệu đắt tiền nhất luôn là lựa chọn tốt nhất. Chủ đầu tư cần phối hợp chặt chẽ với đơn vị tư vấn thiết kế và nhà thầu để xác định loại vật liệu phù hợp với mục đích sử dụng thực tế. Ví dụ, có thể lựa chọn tôn mạ màu tầm trung, vật liệu cách nhiệt bằng xốp EPS thay vì PU, hoặc hệ thống cửa thép tiêu chuẩn thay vì nhôm kính cao cấp, nếu công trình không đòi hỏi tính thẩm mỹ cao. Sự lựa chọn vật liệu thông minh sẽ mang lại hiệu quả ngân sách mà không làm ảnh hưởng đến hiệu quả vận hành.

tieu-chuan-nha-thep-3-1

3.3 Lựa chọn nhà thầu chuyên nghiệp và có năng lực

Một nhà thầu uy tín, có kinh nghiệm thi công nhà xưởng kết cấu thép, sở hữu quy trình quản lý công trường hiệu quả và đội ngũ kỹ thuật lành nghề sẽ giúp giảm thiểu phát sinh không đáng có, tối ưu tiến độ và tránh lãng phí vật tư. Ngoài ra, một nhà thầu chuyên nghiệp thường có năng lực sản xuất cấu kiện tại nhà máy riêng, giúp giảm chi phí trung gian và chủ động kiểm soát chất lượng.

Tóm lại, tối ưu chi phí là kết quả của một chuỗi quyết định chiến lược từ thiết kế đến thi công, không phải là sự cắt giảm đơn thuần. Cách tiếp cận này giúp đảm bảo sự cân bằng giữa chi phí đầu tư, chất lượng công trình và hiệu quả vận hành lâu dài – điều mà mọi chủ đầu tư đều hướng tới.

ket-cau-nha-thep

4. Những rủi ro phát sinh chi phí "ngầm" thường gặp và cách phòng tránh hiệu quả

Trong quá trình triển khai dự án, bảng dự toán ban đầu hoàn toàn có thể bị phá vỡ nếu chủ đầu tư không lường trước được những rủi ro tiềm ẩn. Dưới đây là các nguyên nhân phổ biến nhất khiến ngân sách đội lên đáng kể:

  • Sai số từ khâu khảo sát địa chất: Việc đánh giá sai nền đất yếu (như khu vực ao hồ san lấp hoặc mỏ địa chất phức tạp) sẽ dẫn đến việc phải thay đổi phương án ép cọc hoặc gia cố nền móng vào phút chót, làm tăng chi phí hạ tầng lên đến 15 - 20%.

  • Phát sinh từ việc thay đổi công năng: Nhiều chủ đầu tư yêu cầu bổ sung thêm hệ thống dầm cẩu trục hoặc mở rộng sàn lửng kho bãi sau khi kết cấu thép đã được gia công tại nhà máy. Điều này buộc nhà thầu phải thiết kế lại các nút liên kết chịu tải và bổ sung vật tư với đơn giá khắt khe hơn.

  • Giải pháp phòng tránh: Để bảo vệ dòng tiền đầu tư, doanh nghiệp cần chốt chặt bản vẽ thiết kế ngay từ đầu, yêu cầu nhà thầu bóc tách khối lượng minh bạch và ưu tiên ký kết hợp đồng thi công trọn gói (Lump-sum) có điều khoản ràng buộc tiến độ rõ ràng.

5. Xu hướng ứng dụng vật liệu mới giúp tối ưu ngân sách nhà xưởng năm 2026

Bước sang năm 2026, các chủ đầu tư không chỉ quan tâm đến chi phí xây dựng ban đầu (CAPEX) mà còn đặc biệt chú trọng đến bài toán tối ưu chi phí vận hành lâu dài (OPEX). Việc ứng dụng các loại vật liệu thông minh đang trở thành "chìa khóa" cốt lõi:

  • Tôn Panel cách nhiệt EPS/PU thế hệ mới: Mặc dù chi phí đầu tư ban đầu cao hơn khoảng 10 - 15% so với tôn một lớp truyền thống, nhưng vách Panel giúp cách nhiệt hoàn hảo, cắt giảm tới 30% hóa đơn tiền điện chạy hệ thống điều hòa và thông gió (HVAC) hàng tháng.

  • Hệ thống lấy sáng tự nhiên (Skylight): Việc thiết kế đan xen các tấm tôn nhựa Polycarbonate cường lực trên phần mái giúp không gian nhà xưởng tận dụng tối đa ánh sáng mặt trời, vừa thân thiện với môi trường vừa tiết kiệm hàng trăm triệu đồng tiền điện chiếu sáng ban ngày mỗi năm.

  • Sơn nền Epoxy chống tĩnh điện tự phẳng: Đầu tư đồng bộ hệ thống sơn nền cao cấp không chỉ bảo vệ lớp bê tông khỏi hóa chất mài mòn mà còn triệt tiêu rủi ro tĩnh điện gây hỏng linh kiện, giảm thiểu tối đa chi phí bảo trì nền xưởng sau 5 năm hoạt động.

6. Tại sao nên chọn tổng thầu FDI Care để thi công nhà xưởng thép tiền chế?

Chọn FDI Care là bước đi khôn ngoan nhất giúp bảo vệ dòng vốn nhờ 4 trụ cột quyền lực: (1) Đội ngũ thiết kế ưu việt giúp tính toán lại, cắt giảm 10-15% thép dư thừa; (2) Chuyên gia tư vấn tài chính cùng 20 năm kinh nghiệm thi công; (3) Vận hành theo triết lý Keieiduku tử tế và mô hình quản lý tinh gọn; và (4) Chiến lược làm SEO minh bạch giúp triệt tiêu hoàn toàn chi phí quảng cáo ảo.

Đứng sau hàng trăm công trình vững chãi, FDI Care mang lại lợi ích kinh tế thực tế nhất:

6.1. Đội ngũ thiết kế ưu việt cắt giảm 10-15% thép dư thừa

Với năng lực Value Engineering đỉnh cao, kỹ sư FDI Care không bao giờ rập khuôn bản vẽ. Chúng tôi tối ưu hóa tiết diện từng thanh dầm, gọt bỏ những phần vật liệu không tham gia chịu lực. Kết quả là giảm được 10-15% khối lượng thép, tiết kiệm hàng tỷ đồng cho bạn. Tìm hiểu chi tiết năng lực triển khai giải pháp thép của chúng tôi tại: https://fdicare.vn/san-pham/nha-thep-tien-che-fdi-care 

6.2. Tư vấn tài chính và 20 năm kinh nghiệm thi công

Với 20 năm kinh nghiệm của Phó giám đốc thi công, chúng tôi quản trị công trường cực kỳ an toàn. Chuyên gia tài chính của FDI Care còn hỗ trợ bạn làm việc với ngân hàng, phân bổ dòng tiền giải ngân hợp lý, tránh áp lực lãi vay cao.

6.3. Triết lý Keieiduku tử tế và mô hình quản lý tinh gọn

Chúng tôi thấm nhuần triết lý Keieiduku (Nhật Bản): Kinh doanh bằng sự minh bạch, không giăng bẫy "hụt zem". Mô hình Lean Management giúp chi phí vận hành bộ máy công ty cực kỳ thấp, từ đó hạ giá thành sản phẩm xuống mức tối ưu.

6.4. Chiến lược SEO minh bạch triệt tiêu chi phí quảng cáo ảo

Rất nhiều đối thủ phải nâng giá xây dựng để lấy tiền trả hàng trăm triệu đồng chạy Google Ads. Bằng việc tiếp cận khách hàng qua công cụ SEO tự nhiên, chi phí Marketing ảo bị loại bỏ hoàn toàn, giúp báo giá của FDI Care luôn "đè bẹp" thị trường.

7. Đánh giá từ Chủ đầu tư về FDI Care ra sao?

Những phản hồi và góc nhìn thực tế từ các doanh nghiệp đã trực tiếp trải nghiệm dịch vụ thi công tổng thầu của FDI Care:

  • Anh Trần Văn Hoàng – Giám đốc Dự án Công ty Sản xuất Bao bì (KCN VSIP Bắc Ninh): "Quý 3 năm ngoái, công ty tôi cần mở rộng khẩn cấp 2.000m² xưởng để kịp tiến độ đơn hàng xuất khẩu. Nhờ đội ngũ FDI Care tư vấn thay đổi giải pháp từ móng băng sang cọc ép và tối ưu lại khẩu độ dầm lưới, chúng tôi không chỉ rút ngắn được 15 ngày thi công mà còn tiết kiệm được gần 300 triệu đồng so với bản dự toán ban đầu. Rất hài lòng với năng lực chuyên môn của các kỹ sư tại đây."

  • Chị Nguyễn Thu Trang – Trưởng phòng Thu mua Tập đoàn Điện tử (KCN Tràng Duệ, Hải Phòng): "Điều tôi đánh giá cao nhất khi làm việc với FDI Care là bảng bóc tách khối lượng (BOQ) cực kỳ minh bạch. Mọi vật tư từ con bu-lông mạ kẽm cường độ cao đến độ dày lớp sơn chống cháy đều được ghi chú rõ ràng xuất xứ. Công trình bàn giao chuẩn tiến độ và tuyệt đối không có bất kỳ một khoản chi phí phát sinh "trên trời" nào. Chắc chắn chúng tôi sẽ tiếp tục mời FDI Care tham gia đấu thầu cho dự án kho logistic giai đoạn 3."

8. 15 Câu hỏi thường gặp (FAQs) về xây dựng nhà xưởng thép tiền chế

Dưới đây là giải đáp chi tiết cho những thắc mắc phổ biến nhất của các Giám đốc Mua hàng (Purchasing Manager) và Ban Quản lý Dự án khi lên kế hoạch đấu thầu:

Q1: Đơn giá thi công nhà xưởng 1.650.000 VNĐ/m² đã bao gồm thuế VAT và chi phí cấp phép chưa?

Thông thường, các bảng báo giá thi công cơ bản trên thị trường đều là đơn giá thô chưa bao gồm thuế VAT (8% - 10%) và các chi phí pháp lý (như xin giấy phép xây dựng, thẩm duyệt PCCC). Các khoản này thường được bóc tách thành một gói dịch vụ riêng hoặc tích hợp trực tiếp vào hợp đồng Tổng thầu EPC tuỳ theo thỏa thuận.

Q2: Tiến độ thanh toán cho một dự án nhà xưởng thường diễn ra như thế nào?

Việc giải ngân thường được chia làm 4 đến 5 đợt linh hoạt dựa trên khối lượng hoàn thành thực tế. Phổ biến nhất là: Tạm ứng 20-30% ngay sau khi ký HĐ, 30% khi tập kết cấu kiện thép, 20-30% khi lắp dựng xong bao che và thanh toán phần còn lại (giữ 5% bảo hành) sau khi nghiệm thu bàn giao.

Q3: Nếu giá thép trên thị trường biến động tăng mạnh, hợp đồng thi công có bị đổi giá không?

Nếu doanh nghiệp chốt "Hợp đồng trọn gói" (Lump-sum), nhà thầu sẽ phải chịu toàn bộ rủi ro về trượt giá vật tư, đơn giá sẽ được giữ nguyên không đổi. Việc điều chỉnh chỉ xảy ra khi có biến động bất khả kháng vượt mức cho phép (thường là 15-20%) đã được quy định rõ trong phụ lục hợp đồng.

Q4: Thời gian thi công hoàn thiện một nhà xưởng diện tích 1.000m² mất khoảng bao lâu?

Nhờ 100% cấu kiện được gia công sẵn tại nhà máy bằng máy CNC, tổng thời gian thi công thường chỉ mất từ 45 đến 60 ngày kể từ ngày khởi công phần móng. Tốc độ này nhanh hơn từ 30% đến 50% so với phương pháp đổ bê tông cốt thép truyền thống.

Q5: Nhà xưởng thép tiền chế có tuổi thọ trung bình là bao nhiêu năm?

Nếu được thiết kế đúng tiêu chuẩn chịu tải, kết hợp với các biện pháp sơn chống ăn mòn và bảo dưỡng định kỳ, tuổi thọ của nhà thép tiền chế hoàn toàn có thể kéo dài từ 50 đến 70 năm, đảm bảo sự kiên cố qua nhiều thế hệ vận hành.

Q6: Chế độ bảo hành công trình nhà xưởng tại FDI Care được áp dụng trong thời gian bao lâu?

Là tổng thầu EPC uy tín, FDI Care cam kết bảo hành kết cấu khung thép chịu lực chính lên đến 10 năm và bảo hành chống thấm dột (phần mái, vách) từ 12 đến 24 tháng, mang lại sự an tâm tuyệt đối cho quá trình sản xuất của doanh nghiệp.

Q7: Nếu sau này tôi muốn mở rộng hoặc dời nhà máy đi nơi khác, nhà thép tiền chế có đáp ứng được không?

Đây chính là ưu điểm tuyệt đối của nhà thép tiền chế. Toàn bộ hệ thống khung sườn liên kết bằng bu-lông hoàn toàn có thể tháo dỡ, vận chuyển và lắp ráp tái sử dụng đến 80-90% tại vị trí địa lý mới, giúp doanh nghiệp bảo toàn tối đa tài sản đầu tư.

Q8: Việc xây dựng trên nền đất yếu (như ao hồ san lấp) có làm tăng giá móng nhiều không?

Chắc chắn có. Khi gặp nền địa chất yếu, chi phí phần nền móng có thể tăng thêm từ 15% đến 25% tổng dự toán do nhà thầu bắt buộc phải áp dụng các biện pháp gia cố chuyên sâu tốn kém như ép cọc bê tông cốt thép, cọc khoan nhồi hoặc cừ tràm để chống sụt lún công trình.

Q9: Việc lắp đặt thêm hệ thống cầu trục (5 tấn - 10 tấn) sẽ làm đơn giá thi công tăng khoảng bao nhiêu?

Sự xuất hiện của dầm cầu trục đòi hỏi phải gia tăng đáng kể tiết diện cột thép và mở rộng đài móng để chịu tải trọng động, làm đơn giá tổng thể của nhà xưởng tăng thêm khoảng 15% - 20% so với các thiết kế nhà xưởng làm kho thông thường.

Q10: Làm thế nào để chủ đầu tư kiểm tra được chất lượng kết cấu thép khi mang đến công trường?

Chủ đầu tư cần yêu cầu nhà thầu xuất trình đầy đủ chứng chỉ xuất xưởng (CO/CQ), biên bản siêu âm đường hàn (NDT), đồng thời trực tiếp đo lường độ dày thép và lớp sơn phủ để đảm bảo khớp 100% với bản vẽ kỹ thuật đã ký duyệt.

THÔNG TIN LIÊN HỆ FDI CARE 

Đánh giá sản phẩm của chúng tôi

Thông báo

Zalo
SĐT