Quy trình thi công sàn polyurethane chuẩn kỹ thuật để đảm bảo độ bền vĩnh cửu bao gồm 6 bước cốt lõi theo trình tự nghiêm ngặt sau: chuẩn bị bề mặt và cắt rãnh neo chống co ngót, thi công lớp sơn lót thẩm thấu, xử lý các khuyết tật và trám vá bề mặt, thi công lớp vữa tự san phẳng chịu lực chính, thi công lớp phủ hoàn thiện hoặc rắc hạt chống trượt, cắt và trám khe co giãn kỹ thuật.
Việc tuân thủ tuyệt đối 6 bước này là chìa khóa để tạo ra hệ thống sàn công nghiệp liền mạch, có khả năng chịu tải trọng nén lên tới 50MPa, kháng axit/hóa chất mạnh và chịu sốc nhiệt từ -60°C đến 140°C. Đây là giải pháp hạ tầng sống còn, bắt buộc phải có đối với các nhà máy chế biến thực phẩm, thủy hải sản, kho đông lạnh và các khu vực yêu cầu vệ sinh chuẩn HACCP/GMP/ISO 22000. Mức báo giá thi công trọn gói cho hệ thống sàn cao cấp này thường dao động từ 650.000 VNĐ đến 1.800.000 VNĐ/m2 tùy thuộc vào độ dày (3-12mm) và điều kiện thi công thực tế.
Để đảm bảo công trình không bị bong tróc sau 1-2 năm sử dụng, chủ đầu tư cần lựa chọn đối tác am hiểu kỹ thuật sâu sắc.
1. Polyurethane là gì và tại sao nó là "Vua" của sàn công nghiệp nặng?
Trước khi đi sâu vào quy trình, chúng ta cần hiểu rõ bản chất vật liệu để ứng dụng đúng cách. Polyurethane (PU) dạng vữa là một hệ thống vật liệu sàn composite, được hình thành từ sự kết hợp giữa nhựa Polyurethane gốc nước (không dung môi), chất đóng rắn và các cốt liệu khoáng trơ (xi măng, silica, thạch anh) chất lượng cao. Sự kết hợp này tạo ra một ma trận "bê tông nhựa" siêu cứng, khắc phục hoàn toàn nhược điểm giòn, dễ nứt của Epoxy và tính thấm nước của bê tông thường.
Bản chất hóa học của PU Concrete
Khác với các dòng sơn sàn thông thường chỉ tạo màng mỏng, sàn polyurethane dạng vữa tạo ra một lớp phủ có độ dày từ 3mm đến 12mm. Nhờ cấu trúc phân tử urethane dẻo dai kết hợp với độ cứng của xi măng, hệ sàn này mang lại những đặc tính vượt trội:
Độ dẻo dai cơ học: Chịu được va đập mạnh mà không nứt vỡ, hấp thụ xung lực tốt hơn sàn Epoxy.
Kháng hóa chất: Trơ lỳ với axit thực phẩm (lactic, acetic), mỡ động vật, máu, kiềm và dung môi tẩy rửa mạnh.
Chịu sốc nhiệt: Có hệ số giãn nở nhiệt tương đương bê tông, cho phép sàn co giãn đồng bộ với nền mà không bị bong tách khi nhiệt độ thay đổi đột ngột.
Sự khác biệt so với các giải pháp truyền thống
Trong khi gạch men có các mạch ron dễ tích tụ vi khuẩn và bong tróc, hoặc Epoxy dễ bị phồng rộp do ẩm ngược, thì PU dạng vữa giải quyết triệt để các vấn đề này. Đây chính là lý do các chuyên gia luôn tư vấn thi công sơn polyurethane nhà máy chế biến thực phẩm thay vì các giải pháp giá rẻ khác.
Tìm hiểu chi tiết về sản phẩm: https://fdicare.vn/san-pham/son-polyurethane

2. Tại sao quy trình thi công quyết định 60% chất lượng sàn Polyurethane?
Nhiều chủ đầu tư lầm tưởng chất lượng sàn nằm ở thương hiệu vật liệu (như BASF, Sika hay Wenhe). Thực tế, sàn polyurethane là một "phản ứng hóa học tại công trường". Vật liệu chỉ chiếm 40%, 60% chất lượng sàn phụ thuộc hoàn toàn vào tay nghề và quy trình thi công, đặc biệt là kỹ thuật xử lý nền và kiểm soát thời gian đóng rắn. Nếu đội thợ không hiểu về đặc tính hóa học của PU, sàn sẽ đối mặt với những rủi ro tử huyệt.
Rủi ro bong tróc mép
Vữa PU khi đóng rắn có ứng suất co ngót cực lớn (do quá trình thủy hóa xi măng và phản ứng polymer). Nếu không có kỹ thuật "khóa" mép sàn vào bê tông (thông qua rãnh neo), lớp vữa sẽ co lại và tự bong lên tại các vị trí biên như chân tường, cửa ra vào. Đây là lỗi phổ biến nhất của các đội thợ tay ngang, dẫn đến việc sàn bị lột lên từng mảng chỉ sau vài tháng sử dụng.
Rủi ro bề mặt xấu và bọt khí
Thời gian sống của vữa PU rất ngắn (chỉ 15-20 phút ở 25°C). Nếu thao tác trộn, vận chuyển, gạt và phá bọt không nhịp nhàng, vật liệu sẽ đông cứng ngay khi chưa kịp san phẳng. Điều này tạo ra các vết nối gồ ghề (khe lạnh) và bọt khí lỗ chỗ trên bề mặt, làm mất đi tính năng vệ sinh của sơn sàn phòng sạch và gây mất thẩm mỹ nghiêm trọng.

3. Đâu là điều kiện cần và đủ trước khi thi công sơn sàn PU?
Để quy trình sơn pu diễn ra suôn sẻ và đạt chất lượng cao nhất, mặt bằng trước khi thi công cần phải được kiểm tra và xử lý để đáp ứng các tiêu chuẩn khắt khe về mác bê tông, độ ẩm nền và điều kiện môi trường.
Chất lượng bê tông: Nền bê tông phải đạt mác tối thiểu 250 (Cường độ nén > 25N/mm2) và cường độ kéo nén (Pull-off test) > 1.5N/mm2. Bề mặt phải đặc chắc, không bị bong tróc, tách lớp hay nhiễm dầu mỡ sâu.
Độ ẩm nền: Đây là ưu điểm lớn của PU. Khác với Epoxy (yêu cầu độ ẩm < 5%), sàn polyurethane có thể thi công trên nền bê tông ẩm (độ ẩm > 10%) hoặc bê tông tươi mới đổ 7 ngày nhờ khả năng "thở" (thoát hơi ẩm). Tuy nhiên, bề mặt không được đọng nước lỏng.
Nhiệt độ môi trường: Lý tưởng nhất là từ 15°C đến 30°C. Không thi công khi nhiệt độ quá cao (>35°C) vì vật liệu sẽ đóng rắn quá nhanh, không kịp thi công. Không thi công khi nhiệt độ quá thấp (<10°C) vì vật liệu lâu khô và khó dàn trải.
Vệ sinh: Khu vực thi công phải được che chắn kín, tránh bụi bẩn, côn trùng bay vào khi sơn đang ướt.

4. Quy trình thi công sàn Polyurethane dạng vữa gồm những bước nào?
Bao gồm 6 bước: xử lý bề mặt và cắt rãnh neo, thi công lớp lót, xử lý triệt để khuyết tật nền, đổ lớp vữa tự san phẳng, phủ hoàn thiện hoặc rắc cốt liệu và cuối cùng là cắt khe co giãn. Dưới đây là quy trình thực chiến chi tiết được áp dụng tại các dự án trọng điểm của FDI Care, đảm bảo sự bền vững của hệ thống sàn:
Bước 1: Xử lý bề mặt và Cắt rãnh neo - Bước quan trọng nhất
Đây là nền móng của hệ sàn, quyết định độ bám dính.
Mài sàn/Bắn bi: Sử dụng máy bắn bi hoặc máy mài sàn công nghiệp cỡ lớn để loại bỏ lớp bê tông yếu bề mặt (lớp vữa xi măng nổi - laitance), vết dầu mỡ và tạo độ nhám sâu cho bề mặt. Việc tạo nhám giúp tăng diện tích tiếp xúc cơ học.
Cắt rãnh neo: Đây là bí quyết chống bong tróc. Bắt buộc phải cắt các rãnh có chiều rộng và chiều sâu gấp 2 lần độ dày của sàn (ví dụ: sàn dày 6mm thì rãnh sâu 12mm, rộng 12mm).
Vị trí cắt: Cắt tại tất cả các vị trí biên (chân tường), chân cột, cửa ra vào, xung quanh rãnh thoát nước và tại bất kỳ điểm nào sàn dừng lại. Rãnh neo hoạt động như một cái "chốt dương", giữ chặt tấm thảm PU không bị co lại khi đóng rắn hay giãn nở nhiệt.
Bước 2: Thi công lớp sơn lót
Vật liệu: Sử dụng sơn polyurethane lót gốc nước chuyên dụng (thường là 3 thành phần A, B, C).
Pha trộn: Trộn thành phần A và B (lỏng) trước, sau đó cho thành phần C (bột) vào và trộn đều bằng máy tốc độ cao.
Thi công: Đổ vật liệu ra sàn và dùng bay thép hoặc rulo lăn đều lớp lót lên toàn bộ bề mặt, đặc biệt chú ý điền đầy vật liệu vào các rãnh neo đã cắt ở Bước 1.
Mục đích: Lớp lót thẩm thấu sâu vào mao mạch bê tông, tạo liên kết "hóa - cơ" vững chắc và bịt kín các lỗ khí để ngăn ngừa hiện tượng sủi bọt cho lớp phủ bên trên.
Chi tiết sản phẩm lót: https://fdicare.vn/san-pham/son-polyurethane-lot-goc-nuoc-dac-tinh-ung-dung-quy-trinh-thi-cong-bao-gia-goi-y-don-vi-uy-tin.html
Bước 3: Xử lý khuyết tật
Sau khi lớp lót khô (khoảng 4-6 tiếng), kiểm tra lại bề mặt. Nếu có các vết nứt, lỗ hổng lớn hoặc bọt khí, sử dụng vữa PU hoặc Epoxy chuyên dụng để trám vá, mài phẳng. Bước này đảm bảo độ phẳng và thẩm mỹ cho lớp phủ sau cùng, tránh hao hụt vật liệu phủ.

Bước 4: Thi công lớp vữa tự san phẳng - Lớp chịu lực chính
Pha trộn: Trộn 4 thành phần (A, B, C, D) bằng máy trộn cưỡng bức tốc độ cao trong 2-3 phút cho đến khi hỗn hợp đồng nhất, không vón cục.
Thi công: Đổ vật liệu ra sàn, dùng bàn gạt răng cưa (rake/trowel) đã chỉnh cữ để dàn đều vật liệu theo độ dày thiết kế (3mm, 6mm, 9mm hoặc 12mm).
Phá bọt khí: Ngay sau khi gạt, thợ phụ phải dùng rulo gai chuyên dụng lăn đều theo hai phương vuông góc để phá vỡ bọt khí và hỗ trợ quá trình san phẳng.
Lưu ý sống còn: Thời gian thao tác chỉ khoảng 20-25 phút. Phải thực hiện liên tục theo phương pháp "cuốn chiếu" (Wet-on-wet) để tránh vết giáp lai (cold joints) giữa các mẻ trộn.
Tham khảo dòng chịu tải nặng: https://fdicare.vn/san-pham/san-polyurethane-goc-nuoc-dang-vua-loai-tai-chiu-nang.html
Bước 5: Thi công lớp chống trượt hoặc Phủ hoàn thiện
Tùy vào yêu cầu sử dụng (khu vực khô hay ướt), bước này sẽ chia làm 2 trường hợp:
Trường hợp 1: Sàn bóng mờ: Nếu chỉ cần sàn phẳng dễ vệ sinh (kho khô, phòng sạch), lớp Body Coat ở Bước 4 sẽ tự san phẳng và tạo thành bề mặt hoàn thiện. Có thể lăn thêm 1 lớp phủ kháng UV nếu khu vực có nắng.
Trường hợp 2: Sàn xưởng chống trơn trượt: Dành cho khu vực giết mổ, chế biến ướt.
Ngay khi lớp vữa Body Coat còn ướt, tiến hành rắc bão hòa hạt cốt liệu (thạch anh/silica) lên bề mặt để tạo độ nhám (R11-R13).
Sau khi lớp vữa khô (12-24h), quét dọn hạt thừa và lăn 1-2 lớp sơn phủ PU để khóa hạt, tạo màu sắc và dễ vệ sinh.
Xem thêm: https://fdicare.vn/san-pham/son-polyurethane-dang-vua-goc-nuoc-phien-ban-chong-truot.html
Bước 6: Cắt khe co giãn và Bảo dưỡng
Cắt khe: Sau 24h, khi sàn đã đóng rắn, dùng máy cắt cầm tay cắt lại các khe co giãn trùng với vị trí khe của nền bê tông cũ. Việc này giúp giải tỏa ứng suất, đảm bảo khi bê tông bên dưới co giãn, sàn PU bên trên cũng co giãn theo đúng vị trí đó, tránh nứt sàn bất định.
Trám khe: Sử dụng keo PU đàn hồi hoặc thanh chèn để trám kín khe cắt.
Bảo dưỡng: Sàn có thể đi lại nhẹ sau 24h, chịu tải trọng xe nâng sau 48h và chịu hóa chất/nước nóng hoàn toàn sau 5-7 ngày.

5. Bí mật của độ dày sàn PU (3mm - 6mm - 9mm)
Không phải cứ dày là tốt, FDI Care thường tư vấn sàn nhà máy chịu nhiệt độ cao và thấp dựa trên nhu cầu thực tế để tối ưu chi phí cho khách hàng:
Độ dày 3mm - 4mm (Hệ tự san phẳng MF):
Đặc tính: Bề mặt mịn, chịu tải trọng trung bình, kháng hóa chất tốt.
Ứng dụng: Kho mát (0°C đến 10°C), sàn polyurethane bếp trung tâm (khu vực khô), phòng đóng gói, dược phẩm.
Độ dày 5mm - 6mm (Hệ vữa UD):
Đặc tính: Bề mặt hơi nhám hoặc mịn, chịu tải trọng nặng, chịu nhiệt từ -15°C đến 80°C.
Ứng dụng: Thi công sàn nhà máy thuỷ hải sản, khu chế biến ướt, kho lạnh bảo quản.
Độ dày 9mm - 12mm (Hệ vữa sốc nhiệt UD):
Đặc tính: Chịu tải trọng cực lớn, chịu sốc nhiệt cực đại từ -45°C đến 120°C (có thể vệ sinh bằng hơi nước bão hòa).
Ứng dụng: Thi công sàn kho đông, kho mát (cấp đông sâu -40°C), khu vực lò hơi, lò sấy, khu vực thường xuyên xả nước sôi vệ sinh.

6. So sánh Sàn PU và Epoxy: Tại sao nhà máy thực phẩm phải dùng PU?
Nếu bạn đang cân nhắc tư vấn thi công sơn epoxy nhà máy chế biến thực phẩm, hãy xem bảng so sánh này trước khi quyết định, vì sự lựa chọn sai lầm có thể tốn kém hàng tỷ đồng sửa chữa:
| Tiêu chí | Sơn Epoxy | Sàn Polyurethane (PU Concrete) |
|---|---|---|
| Kháng Axit Hữu Cơ | Kém (Bị ố vàng, mòn khi gặp axit sữa, giấm) | Xuất sắc (Trơ lì với axit thực phẩm) |
| Chịu Sốc Nhiệt | Kém (Nứt vỡ khi nhiệt độ thay đổi > 50°C) | Tuyệt vời (Chịu sốc nhiệt > 100°C) |
| Độ Ẩm Nền | Yêu cầu < 5% (Rất khó đạt ở tầng trệt) | Chịu ẩm tốt (Sàn thở), thi công trên bê tông tươi |
| Tuổi Thọ | 3 - 5 năm | 15 - 20 năm |
| Mùi Thi Công | Nồng (Dung môi độc hại) | Không mùi (Gốc nước an toàn) |
| Giá Thành | Thấp | Cao hơn 30-50% |
Kết luận: Epoxy chỉ phù hợp cho kho khô, phòng sạch điện tử. Với nhà máy thực phẩm/thủy sản ướt, sàn polyurethane chịu axit và kiềm là lựa chọn duy nhất đảm bảo vệ sinh an toàn thực phẩm lâu dài.
Tham khảo so sánh chi tiết: https://fdicare.vn/san-pham/son-san-epoxy
7. Báo giá thi công sàn Polyurethane trọn gói mới nhất 2026
Giá thi công sàn polyurethane cao hơn Epoxy, dao động từ 650.000 VNĐ đến 1.800.000 VNĐ/m2 nhưng mang lại giá trị bền vững. Dưới đây là bảng giá tham khảo từ FDI Care:
| Loại hệ thống | Độ dày | Đơn giá tham khảo (VNĐ/m2) |
|---|---|---|
| Sơn phủ PU (Coating) | 0.3mm | 150.000 - 350.000 |
| PU Tự san phẳng (MF) | 3-4mm | 650.000 - 900.000 |
| PU Vữa chịu tải (UD) | 6mm | 950.000 - 1.250.000 |
| PU Sốc nhiệt (UD) | 9mm | 1.300.000 - 1.600.000 |
| PU Sốc nhiệt (UD) | 12mm | 1.500.000 - 1.800.000 |
Tại sao giá FDI Care tốt hơn thị trường 15-20%?
Nhập khẩu trực tiếp: Chúng tôi là đối tác phân phối của Wenhe, BASF, Sika, cắt bỏ khâu trung gian thương mại.
Công nghệ AI: Ứng dụng phần mềm tính toán định mức vật liệu chính xác đến từng kg, giảm hao hụt thi công xuống 0%.
Tối ưu nhân sự: Quy trình thi công chuyên nghiệp giúp rút ngắn thời gian, giảm chi phí nhân công.
Xem chi tiết dòng chống tĩnh điện: https://fdicare.vn/san-pham/san-polyurethane-tu-san-phang-chong-tinh-dien-dac-tinh-ung-dung-quy-trinh-thi-cong-bao-gia-goi-y-don-vi-uy-tin.html
8. Tại sao chọn FDI Care làm nhà thầu thi công?
FDI Care không chỉ là đơn vị thi công, chúng tôi là đối tác giải pháp tổng thể cho sàn nhà xưởng, mang đến sự yên tâm tuyệt đối:
Vật liệu chính hãng: Cung cấp đầy đủ CO/CQ, chứng chỉ an toàn thực phẩm, đảm bảo nguồn gốc xuất xứ rõ ràng.
Bảo hành thực chất: Bảo hành bong tróc 12-24 tháng, có mặt xử lý sự cố trong 24h, đồng hành cùng khách hàng trong suốt vòng đời dự án.
Giải pháp đa dạng: Từ sơn sàn chống tĩnh điện cho nhà máy điện tử đến sàn xưởng kháng hoá chất cho nhà máy ắc quy.
Tư vấn tận tâm: Không "vẽ" thêm hạng mục, tư vấn đúng loại sàn cho đúng khu vực sử dụng để tiết kiệm chi phí cho khách hàng (ví dụ: khu đi bộ chỉ cần dày 3mm).

9. Khách hàng đánh giá
Ông David Chen – Giám đốc Nhà máy Chế biến Cá ngừ (Khánh Hòa):
"Nhà máy chúng tôi hoạt động 24/7, sàn luôn ngập nước muối và máu cá. Các loại sàn gạch hay Epoxy trước đây chỉ chịu được vài tháng là hỏng. FDI Care đã tư vấn và thi công hệ sàn PU dày 6mm chống trượt. Đến nay sau 3 năm, sàn vẫn rất tốt, không bị ăn mòn, công nhân đi lại an toàn. Rất ấn tượng với quy trình làm việc chuyên nghiệp của các bạn."
Chị Hoàng Mai Anh – Quản lý Bếp ăn Suất ăn Hàng không (Nội Bài):
“Yêu cầu của bếp ăn hàng không là tuyệt đối sạch sẽ và chịu được nước sôi. Đội ngũ FDI Care thi công rất nhanh gọn, sạch sẽ, không mùi hôi. Sàn PU sau khi làm xong rất dễ vệ sinh, đạt chuẩn kiểm định khắt khe của ngành hàng không.”
10. 10 Câu hỏi thường gặp
1. Sàn PU có bị trơn khi dính mỡ không? Không, nếu bạn chọn phiên bản chống trượt (rắc hạt). Chúng tôi sẽ điều chỉnh độ nhám R11-R12, đảm bảo ma sát tốt ngay cả khi sàn dính đầy dầu mỡ, giúp công nhân di chuyển an toàn.
2. Polyurethane la gi và khác gì Epoxy? Polyurethane là nhựa tổng hợp có độ dẻo dai, cấu trúc phân tử chịu sốc nhiệt và kháng axit hữu cơ tốt hơn hẳn Epoxy (vốn cứng nhưng giòn). PU thích hợp cho môi trường khắc nghiệt, còn Epoxy hợp cho môi trường khô ráo, nhẹ nhàng.
3. Thời gian thi công mất bao lâu? Trung bình 4-5 ngày cho diện tích 1000m2. Sàn khô nhanh, có thể đi lại nhẹ sau 24h và hoạt động bình thường sau 3 ngày, giúp giảm thiểu thời gian dừng sản xuất của nhà máy.
4. Sàn này có chống tĩnh điện không? Có, nếu sử dụng hệ thống PU dẫn điện. Chúng tôi cung cấp giải pháp sàn pu chống tĩnh điện tích hợp lưới đồng tiếp địa cho các nhà máy điện tử, kho vật liệu nổ.
5. Vệ sinh sàn PU như thế nào? Dùng máy chà sàn công nghiệp, vòi xịt áp lực cao và nước nóng tới 80°C. Sàn chịu được hầu hết các hóa chất tẩy rửa mạnh nên rất dễ làm sạch và tiệt trùng vi khuẩn.
6. Có thi công được trên nền gạch men cũ không? Được, nhưng cần xử lý kỹ. Quy trình bao gồm mài xước toàn bộ bề mặt gạch, xử lý mạch ron và dùng lớp lót đặc biệt để tăng bám dính. Tuy nhiên, thi công trên nền bê tông vẫn là tốt nhất.
7. FDI Care bảo hành bao lâu? 12-24 tháng cho các lỗi kỹ thuật. Chúng tôi bảo hành bong tróc, phồng rộp. Tuổi thọ thực tế của sàn lên tới 15-20 năm nếu sử dụng đúng cách.
8. Sàn PU chịu được tải trọng bao nhiêu? Lên tới 50-60 N/mm2 (MPa). Sàn chịu được xe nâng tải trọng lớn (3-5 tấn) di chuyển liên tục và các va đập cơ học mạnh.
9. Mùi sơn có độc không? Hoàn toàn không. Hệ sàn PU gốc nước của chúng tôi là dòng không dung môi, không mùi, đạt chứng nhận Green Label, an toàn để thi công ngay cả khi nhà máy đang hoạt động.
10. Tại sao giá sàn PU cao thế? Vì giá trị sử dụng lâu dài. Chi phí đầu tư ban đầu cao hơn Epoxy 30-50%, nhưng tuổi thọ gấp 3-4 lần. Tính ra chi phí khấu hao theo năm của PU rẻ hơn nhiều so với việc 2-3 năm phải sơn lại Epoxy một lần.
11. Kết luận
Quy trình thi công sàn Polyurethane chuẩn mực là "bảo hiểm trọn đời" cho nền nhà xưởng của bạn. Đầu tư vào chất lượng thi công ngay từ đầu sẽ giúp doanh nghiệp tiết kiệm hàng tỷ đồng chi phí sửa chữa và gián đoạn sản xuất trong tương lai.
Nếu bạn cần một đơn vị sơn sàn nhà xưởng có tâm và có tầm, hãy liên hệ ngay với FDI Care. Chúng tôi sẵn sàng khảo sát, tư vấn giải pháp tối ưu nhất cho nhà máy của bạn.
THÔNG TIN LIÊN HỆ FDI CARE
Địa chỉ: 57 ngõ 16 Hoàng Cầu, Ô Chợ Dừa, Đống Đa, Hà Nội.
Mở cửa: 8:00 - 21:00
Hotline: 0972.597.268
Website:
https://fdicare.vn/ Email: tuan@phedecor.com
Đánh giá sản phẩm của chúng tôi