Tấm Panel Xốp hay tấm panel tôn xốp là vật liệu xây dựng siêu nhẹ, được cấu tạo từ 3 lớp gồm 2 mặt tôn mạ hợp kim nhôm kẽm cao cấp bên ngoài và lớp lõi xốp EPS cách nhiệt, cách âm ở giữa. Dựa vào vị trí lắp đặt và đặc điểm cấu tạo, sản phẩm được phân loại thành 3 dòng chính: Tấm panel vách ngoài, Tấm panel vách trong và Tấm panel tôn mái, đáp ứng toàn diện nhu cầu từ kho lạnh, phòng sạch đến nhà xưởng công nghiệp.
Về tính ứng dụng, tấm Panel xốp là vật liệu không thể thiếu trong thi công kho lạnh bảo quản, phòng sạch điện tử/dược phẩm, nhà xưởng công nghiệp lắp ghép và vách ngăn văn phòng nhờ khả năng thi công siêu tốc. Hiện nay, mức báo giá tấm Panel xốp tham khảo thường dao động từ 320.000 VNĐ đến 550.000 VNĐ/m² (tùy thuộc vào độ dày tôn và tỷ trọng xốp).
Để đảm bảo chất lượng công trình đạt chuẩn quốc tế với chi phí tối ưu, FDI Care là đơn vị uy tín hàng đầu sở hữu nhà máy sản xuất quy mô lớn tại Hưng Yên. Chúng tôi tự hào cam kết cung cấp sản phẩm đạt chuẩn xuất khẩu với độ chính xác tuyệt đối về thông số kỹ thuật và mức giá rẻ hơn thị trường từ 5% đến 20% nhờ lợi thế sản xuất quy mô lớn và chuỗi cung ứng trực tiếp từ công ty mẹ tại Trung Quốc.
1.Tại Sao Tấm Panel Xốp Lại Được Ưa Chuộng Nhất Trong Các Dòng Panel Cách Nhiệt?
Trong số các loại panel cách nhiệt (EPS, PU, Rockwool), tấm panel xốp (Panel EPS) chiếm thị phần lớn nhất và được ứng dụng rộng rãi nhất. Sự phổ biến này đến từ việc nó giải quyết được bài toán cốt lõi nhất của nhiều chủ đầu tư: tối ưu hóa chi phí mà vẫn đảm bảo các yêu cầu kỹ thuật cơ bản của công trình.

Giá Thành Cực Kỳ Cạnh Tranh
Đây là ưu điểm số một. So với panel PU và panel bông khoáng, panel EPS có giá thành rẻ hơn đáng kể, có thể tiết kiệm từ 30-50% chi phí vật tư. Điều này giúp các chủ đầu tư, đặc biệt là các dự án có ngân sách hạn hẹp hoặc các công trình quy mô lớn, tối ưu hóa được tổng mức đầu tư một cách hiệu quả.
Trọng Lượng Siêu Nhẹ
Lõi xốp EPS có cấu trúc chứa đến 98% là không khí, do đó tấm panel xốp có trọng lượng rất nhẹ, thường chỉ từ 10-16 kg/m². Lợi thế này giúp việc vận chuyển, bốc dỡ và thi công trở nên dễ dàng, nhanh chóng, không đòi hỏi các thiết bị cẩu lắp phức tạp. Quan trọng hơn, nó giúp giảm đáng kể tải trọng lên hệ khung và móng, tiếp tục tiết kiệm chi phí cho phần kết cấu.
Thi Công Đơn Giản, Nhanh Chóng
Với hệ thống ngàm liên kết âm dương thông minh, việc lắp ghép các tấm panel xốp cách nhiệt diễn ra nhanh chóng như chơi lego. Một đội thợ 3-4 người có thể lắp đặt hàng trăm mét vuông vách, trần mỗi ngày. Bề mặt tôn hoàn thiện cũng giúp loại bỏ hoàn toàn các công đoạn tô trát, sơn bả, rút ngắn tiến độ thi công xuống mức tối đa.
Đáp Ứng Tốt Các Nhu Cầu Cơ Bản
Mặc dù không có khả năng cách nhiệt hay chống cháy vượt trội như PU và Rockwool, nhưng panel EPS vẫn đáp ứng rất tốt các yêu cầu cơ bản về cách nhiệt, cách âm cho hầu hết các công trình thông thường như nhà xưởng, văn phòng, nhà ở...
Với những lý do trên, không ngạc nhiên khi tấm panel xốp trở thành lựa chọn quốc dân. Để hiểu rõ hơn, chúng ta hãy cùng phân tích cấu tạo chi tiết của sản phẩm này.

2. Cấu Tạo Chi Tiết Của Một Tấm Panel Xốp Cách Nhiệt Tiêu Chuẩn
Chất lượng và độ bền của một tấm panel xốp cách nhiệt được quyết định bởi sự kết hợp của 3 thành phần chính.
- Lớp Tôn Bề Mặt: Hai lớp ngoài cùng là tôn mạ hợp kim nhôm kẽm, được sơn tĩnh điện (sơn Polyester) với màu sắc đa dạng (phổ biến là trắng sữa, vàng kem, xám...). Lớp tôn này có độ dày từ 0.35mm đến 0.5mm, có tác dụng:
- Bảo vệ lớp xốp bên trong khỏi các tác động của môi trường, va đập.
- Tạo độ cứng, độ phẳng và định hình cho tấm panel.
- Tăng tính thẩm mỹ cho công trình với bề mặt hoàn thiện.
Lớp Lõi Xốp EPS (Expanded Polystyrene):
Đây là "trái tim" của tấm panel, quyết định khả năng cách nhiệt. Lõi xốp EPS được sản xuất từ các hạt nhựa nguyên sinh Polystyrene, được kích nở ở nhiệt độ cao để tạo thành một khối xốp đồng nhất, chứa hàng triệu túi khí nhỏ bên trong. Các túi khí này có tác dụng ngăn cản sự truyền nhiệt, giúp tấm panel có khả năng cách nhiệt hiệu quả. Tỷ trọng của lõi xốp (độ đặc của xốp) thường từ 10 kg/m³ đến 20 kg/m³.
Lớp Keo Chuyên Dụng:
Để liên kết chặt chẽ giữa lớp lõi xốp và hai lớp tôn bề mặt, nhà sản xuất sử dụng một loại keo dán chuyên dụng. Lớp keo này được phun đều và ép dưới một hệ thống máy móc liên tục, đảm bảo các lớp vật liệu dính chặt vào nhau, tạo thành một khối sandwich thống nhất, không bị bong tách trong suốt quá trình sử dụng.
Hiểu rõ cấu tạo giúp chúng ta có một cái nhìn cân bằng và khách quan hơn về những ưu và nhược điểm của vật liệu này.

3. Phân loại tấm Panel xốp (EPS)
Tại FDI Care, chúng tôi cung cấp đầy đủ 3 dòng sản phẩm Panel xốp chuyên dụng: Tấm panel vách ngoài, Tấm panel vách trong và Tấm panel tôn mái
Tấm panel vách ngoài :
Đặc điểm: Bề mặt tôn thường được cán gân sâu hoặc sóng to để tăng độ cứng và khả năng chịu lực, chống chịu thời tiết.
Ứng dụng: Làm tường bao che bên ngoài cho nhà xưởng, văn phòng, thay thế tường gạch truyền thống với khả năng chống thấm và cách nhiệt vượt trội.
Tấm panel vách trong:
Đặc điểm: Bề mặt tôn thường cán phẳng (Flat) hoặc gân mờ (Micro-ribbed) để hạn chế bám bụi và dễ vệ sinh.
Ứng dụng: Chuyên dùng làm vách ngăn chia phòng, trần thả cho phòng sạch điện tử, dược phẩm, kho lạnh hoặc vách ngăn văn phòng.
Tấm panel tôn mái:
Đặc điểm: Mặt trên được thiết kế 3 sóng hoặc 5 sóng dương cao để thoát nước nhanh, tăng độ cứng cho mái; mặt dưới thường để phẳng.
Ứng dụng: Lợp mái cho nhà kho, nhà xưởng, nhà tiền chế, giúp chống nóng và giảm tiếng ồn khi trời mưa.
4. Báo Giá Chi Tiết Các Loại Panel Tôn Xốp Phổ Biến Nhất
Giá tấm panel EPS phụ thuộc chủ yếu vào độ dày tấm và tỷ trọng xốp. Dưới đây là bảng giá tham khảo chi tiết trên thị trường tại thời điểm Quý 3/2025.
| Độ Dày Panel | Tỷ Trọng Lõi Xốp | Độ Dày Tôn | Đơn Giá Tham Khảo (VNĐ/m²) | Ứng Dụng Phổ Biến |
|---|---|---|---|---|
| 50 mm | 10 - 12 kg/m³ | 0.35/0.35 mm | 320.000 - 360.000 | Vách ngăn văn phòng, nhà tạm, trần thả |
| 50 mm | 14 - 16 kg/m³ | 0.40/0.40 mm | 370.000 - 410.000 | Vách bao nhà xưởng, nhà ở dân dụng |
| 75 mm | 12 - 14 kg/m³ | 0.40/0.40 mm | 380.000 - 440.000 | Vách bao ngoài, kho mát, phòng sạch |
| 75 mm | 16 - 18 kg/m³ | 0.45/0.45 mm | 450.000 - 500.000 | Yêu cầu cách nhiệt, cách âm cao hơn |
| 100 mm | 16 - 20 kg/m³ | 0.45/0.45 mm | 490.000 - 550.000 | Kho mát, vách nhà xưởng lớn |
Lưu ý: Mức giá trên là giá vật tư tại nhà máy, chưa bao gồm VAT và chi phí vận chuyển. Để có báo giá tấm panel vách ngăn chính xác nhất, quý khách nên liên hệ trực tiếp với nhà cung cấp và cung cấp khối lượng cụ thể.
Với mức giá cạnh tranh như vậy, không ngạc nhiên khi sản phẩm này nhận được nhiều đánh giá tích cực từ giới chuyên môn và người dùng.
Tham khảo chi tiết tại: https://fdicare.vn/san-pham/xay-dung-phong-sach

5. Những Ứng Dụng Thực Tế Nào Của Panel Xốp Hiệu Quả Nhất?
Nhờ những đặc tính ưu việt, panel tôn xốp được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực của ngành xây dựng.
- Làm Vách Ngăn, Tường Bao và Trần Cho Phòng sạch, Nhà Kho: Đây là ứng dụng phổ biến nhất. Panel xốp được dùng làm tường bao ngoài, vách ngăn giữa các khu vực sản xuất, và làm trần chống nóng, giúp tạo ra một môi trường làm việc mát mẻ, sạch sẽ. Quá trình thi công phòng sạch bằng giải pháp này nhanh và hiệu quả hơn rất nhiều so với phương pháp truyền thống.
- Xây Dựng Văn Phòng, Nhà Điều Hành Công Trường, Nhà Tạm: Với đặc tính lắp ghép nhanh, dễ dàng tháo dỡ và di dời, tấm panel là lựa chọn lý tưởng để xây dựng các công trình có tính tạm thời, phục vụ cho các dự án xây dựng.
- Làm Kho Mát, Kho Bảo Quản Nông Sản, Thực Phẩm: Với khả năng cách nhiệt tốt, panel EPS giúp duy trì một nền nhiệt độ ổn định, lý tưởng để bảo quản các loại hàng hóa nhạy cảm với nhiệt độ.
- Xây Dựng Nhà Ở Dân Dụng, Nhà Trọ, Homestay Chi Phí Thấp: Ngày càng nhiều người lựa chọn panel xốp để xây dựng nhà ở nhờ chi phí hợp lý, thi công nhanh và vẫn đảm bảo các tiện nghi cơ bản. Một bức tấm panel vách có thể được lắp đặt chỉ trong vài phút.
- Ứng Dụng Trong Phòng Sạch, Y Tế: Panel EPS có bề mặt phẳng, không bám bụi, dễ dàng vệ sinh, phù hợp để làm vách, trần cho các phòng sạch, phòng thí nghiệm, phòng mổ... có yêu cầu về độ sạch ở mức độ vừa phải.
6. Tại sao nên chọn Tấm Panel và Thiết bị phòng sạch tại FDI Care?
FDI Care sở hữu những lợi thế cạnh tranh độc quyền nhờ nền tảng sản xuất vững chắc và chuỗi cung ứng xuyên biên giới:
Hệ thống nhà máy & Kho bãi quy mô lớn:
Với lợi thế Co-founder là người Trung Quốc, FDI Care sở hữu nhà máy sản xuất Panel tại Hưng Yên (6.000m²) và 2 kho hàng vệ tinh tại Bắc Giang (10.000m²).
Nguồn nguyên liệu luôn sẵn có, giúp chúng tôi đạt công suất sản xuất lên tới 10.000m² Panel/ngày, đáp ứng mọi tiến độ gấp gáp nhất của dự án.
Chất lượng "Chuẩn Xuất Khẩu" - Sai 1 đền 10:
Khác biệt với tình trạng "ăn bớt" độ dày trên thị trường (ví dụ cam kết 5mm nhưng chỉ làm 4.7mm), Panel FDI Care được sản xuất theo tiêu chuẩn xuất khẩu, cam kết chính xác 100% thông số kỹ thuật (độ dày tôn, tỷ trọng xốp). Đường nét sản phẩm sắc sảo, hèm khóa kín khít.
Giá thành rẻ hơn thị trường 10 - 20%:
Nhờ sản xuất khối lượng lớn để xuất khẩu và bán sỉ cho các đơn vị thi công, giá thành Panel tại FDI Care luôn rẻ hơn từ 10% đến 20% so với mặt bằng chung.
Hệ sinh thái thiết bị phòng sạch từ Công ty mẹ (Hồ Nam - Trung Quốc):
Các thiết bị như AHU, FFU, Air Shower, Pass Box, Cửa thép đều được nhập khẩu trực tiếp từ nhà máy của Công ty mẹ tại Hồ Nam.
Sản phẩm có độ hoàn thiện cực cao, thẩm mỹ đẹp và giá tốt hơn thị trường 10-15%, giúp chủ đầu tư tối ưu chi phí trọn gói.
7. Chuyên Gia và Người Dùng Đánh Giá Ra Sao Về Tấm Panel Xốp?
Sự công nhận từ các chuyên gia và những trải nghiệm thực tế từ khách hàng là minh chứng rõ ràng nhất cho giá trị mà panel xốp mang lại.
Đánh Giá Từ Chuyên Gia Xây Dựng
"Đối với các dự án yêu cầu tiến độ nhanh và hiệu quả kinh tế cao như nhà xưởng, nhà kho, thì tấm panel xốp là một lựa chọn gần như không có đối thủ. Nó giải quyết được bài toán về trọng lượng, tốc độ và chi phí một cách xuất sắc. Mặc dù khả năng chống cháy không bằng các vật liệu lõi khác, nhưng với công nghệ sản xuất hiện nay, các loại panel EPS chống cháy lan đã ra đời, đáp ứng được các tiêu chuẩn PCCC cơ bản cho nhiều loại công trình. Đây là một vật liệu thông minh, linh hoạt và rất phùg hợp với xu thế xây dựng công nghiệp hiện đại." - KS. Trần Đình Khoa, chuyên gia vật liệu xây dựng nhẹ.
Chia Sẻ Từ Người Dùng Thực Tế
Ông Nguyễn Văn Bảo, Chủ một xưởng may tại Nam Định:
"Khi mở rộng xưởng, tôi cần một giải pháp vách ngăn nhanh và tiết kiệm để chia khu vực cắt và khu vực may. Tôi đã chọn panel xốp cách nhiệt dày 50mm. Chỉ trong 3 ngày, đội thợ đã dựng xong hơn 400m² vách ngăn. Vách rất phẳng đẹp, sạch sẽ, lại cách âm khá tốt, giảm tiếng ồn từ máy may. Tổng chi phí tấm panel rẻ hơn nhiều so với dự tính xây tường gạch của tôi."
Anh Lê Hoàng, chủ một dãy nhà trọ cho thuê tại Bình Dương:
"Tôi đã dùng panel EPS để xây dựng một dãy nhà trọ 10 phòng. Thi công cực nhanh, chỉ mất 20 ngày là hoàn thiện toàn bộ. Mùa hè, các phòng trọ này rất mát, người thuê rất thích và sẵn sàng trả giá cao hơn một chút. Hiệu quả đầu tư rất tốt."
Những phản hồi này cho thấy panel xốp không chỉ là một vật liệu, mà còn là một giải pháp kinh doanh và đầu tư hiệu quả.
8. 10 Câu hỏi thường gặp về Tấm Panel Xốp FDI Care
1. Tấm Panel vách trong và vách ngoài khác nhau thế nào? Panel vách ngoài thường có sóng gân sâu để chịu lực và chống thời tiết, trong khi Panel vách trong thường phẳng hoặc gân mờ để dễ vệ sinh và đảm bảo thẩm mỹ.
2. Panel xốp tại FDI Care có bị làm thiếu độ dày tôn không? Tuyệt đối không. FDI Care cam kết sản xuất đúng 100% thông số kỹ thuật (ví dụ: đặt 0.45mm sẽ nhận đúng 0.45mm) vì sản phẩm của chúng tôi đạt tiêu chuẩn xuất khẩu, khác biệt hoàn toàn với hàng gia công trôi nổi.
3. Khả năng cung ứng của FDI Care là bao nhiêu m2/ngày? Với nhà máy 6.000m² và kho 10.000m², chúng tôi có thể sản xuất và cung ứng lên tới 10.000m² Panel mỗi ngày, đảm bảo phục vụ được tất cả các yêu cầu cần tiến độ nhanh nhất.
4. Panel mái có chịu được bão không? Có. Panel mái được thiết kế sóng dương cao và liên kết bằng vít chuyên dụng, giúp tăng độ cứng và khả năng chịu gió bão rất tốt, đồng thời chống dột nước tuyệt đối.
5. Giá Panel tại FDI Care so với thị trường thế nào? Giá Panel của chúng tôi thường rẻ hơn từ 10% đến 20% so với các đơn vị khác nhờ lợi thế sản xuất quy mô lớn và nhập khẩu nguyên liệu trực tiếp từ công ty mẹ bên Trung Quốc.
6. Các thiết bị như AHU, FFU, Air Shower của FDI Care xuất xứ ở đâu? Tất cả các thiết bị phòng sạch này đều thuộc Công ty Mẹ tại Hồ Nam (Trung Quốc) sản xuất, đảm bảo độ hoàn thiện cao, hình thức đẹp và giá tốt hơn 10-15% so với thị trường.
7. Tuổi thọ của tấm Panel xốp là bao lâu? Trong điều kiện bình thường, tấm Panel xốp có tuổi thọ sử dụng kéo dài từ 15 đến 20 năm, và có thể tái sử dụng nhiều lần khi di dời công trình.
8. Panel xốp có chống cháy được không? Loại thường thì không, nhưng FDI Care có cung cấp dòng Panel EPS chống cháy lan (hạt đen), khi gặp lửa sẽ co lại và không bắt lửa thành ngọn, đảm bảo an toàn PCCC.
9. Tôi mua số lượng ít có được giá tốt không? FDI Care phục vụ mọi đối tượng khách hàng. Dù mua số lượng ít hay nhiều, bạn đều được hưởng mức giá xuất xưởng cạnh tranh mà không phải qua trung gian thương mại.
10. FDI Care có hỗ trợ vận chuyển đi tỉnh không? Có. Với hệ thống kho bãi tại Bắc Giang và Hưng Yên, chúng tôi hỗ trợ giao hàng nhanh chóng trên toàn quốc với chi phí vận chuyển tối ưu nhất cho khách hàng.
THÔNG TIN LIÊN HỆ FDI CARE
- Địa chỉ: 57 ngõ 16 Hoàng Cầu, Ô Chợ Dừa, Đống Đa, Hà Nội.
- Mở cửa: 8:00 - 21:00
- Hotline: 0972.597.268
- Website: https://fdicare.vn/
- About us: https://fdicare.vn/gioi-thieu-ve-chung-toi
- Email: tuan@phedecor.com
Đánh giá sản phẩm của chúng tôi