Thêm giỏ hàng
Hiển thị  7 / 7 Sản phẩm
Sắp xếp: Mới nhất
- Mới nhất
- Cũ nhất
- Giá thấp đến cao
- Giá cao xuống thấp
Hiển thị:16 Sản phẩm
- 16 Sản phẩm
- 32 Sản phẩm
- 48 Sản phẩm
- 64 Sản phẩm
Thêm giỏ hàng
Thêm giỏ hàng
Panel Bông Khoáng Rockwool: Cấu Tạo, Đặc Điểm, Công Dụng, Báo Giá & Gợi Ý Đơn Vị Uy Tín
Liên Hệ
Thêm giỏ hàng
Thêm giỏ hàng
Thêm giỏ hàng
Thêm giỏ hàng
Vách panel phòng sạch là hệ thống tường bao và vách ngăn chuyên dụng được cấu tạo từ 3 lớp vật liệu (Tôn - Lõi cách nhiệt - Tôn) với khả năng cách âm, cách nhiệt vượt trội, chống bám bụi và kín khí tuyệt đối. Công dụng chính của sản phẩm là tạo lập lớp vỏ kiến trúc vững chắc, giúp duy trì các thông số môi trường (nhiệt độ, độ ẩm, áp suất) ổn định bên trong phòng sạch Dược phẩm, Điện tử hay Kho lạnh.
Trên thị trường hiện nay, sản phẩm được phân loại dựa trên vật liệu lõi, bao gồm: Panel EPS (giá rẻ), Panel PU (cách nhiệt tốt nhất), Panel Rockwool/Glasswool (chống cháy) và Panel XPS. Về chi phí đầu tư, báo giá vách panel phòng sạch năm 2026 dao động từ 180.000 – 1.500.000 VNĐ/m² tùy thuộc vào độ dày tôn, tỷ trọng xốp và yêu cầu kỹ thuật.
1. Vách panel phòng sạch là gì và đặc điểm kỹ thuật nổi bật?
Vách panel phòng sạch (Cleanroom Panel) là loại vật liệu xây dựng nhẹ dạng composite, được thiết kế theo mô hình "Sandwich" với hai lớp mặt ngoài là tôn mạ hợp kim nhôm kẽm và lớp lõi ở giữa là vật liệu cách nhiệt (Xốp EPS, PU, Bông khoáng).
Trong ngành xây dựng công nghiệp, nó còn được gọi là vách tôn xốp hoặc tấm panel cách nhiệt. Khác với tường gạch xây trát truyền thống vốn nặng nề, nhiều bụi và thi công lâu, panel phòng sạch ra đời như một cuộc cách mạng vật liệu nhờ các đặc điểm kỹ thuật sau:
Cấu trúc 3 lớp vững chắc:
Lớp vỏ (Skin): Thường là tôn mạ màu (Color bond) hoặc Inox, độ dày từ 0.35mm đến 0.6mm. Bề mặt được cán phẳng (Flat) hoặc cán gân mờ để tăng độ cứng. Lớp sơn tĩnh điện bề mặt có khả năng kháng khuẩn, chống bám bụi.
Lớp lõi (Core): Quyết định tính năng cách nhiệt, cách âm và chống cháy. Các loại lõi phổ biến là EPS, PU, Rockwool, Glasswool.
Liên kết Ngàm (Joint): Các tấm panel được liên kết với nhau bằng ngàm Âm - Dương hoặc ngàm U giấu vít. Thiết kế này giúp vách ngăn phòng sạch kín khít tuyệt đối, không có khe hở cho vi khuẩn trú ngụ và ngăn thất thoát nhiệt.
Khả năng chịu lực: Mặc dù rất nhẹ (tỷ trọng từ 10-42kg/m³), nhưng nhờ kết cấu sandwich, panel có khả năng chịu lực uốn và lực nén rất tốt, có thể làm vách ngăn tự đứng cao tới 6-8m mà không cần khung xương quá dày đặc.
Để hiểu rõ hơn về ứng dụng của vật liệu này trong tổng thể công trình, bạn có thể tham khảo tại:

2. Tại sao vách ngăn panel là vật liệu bắt buộc cho phòng sạch?
Vách ngăn panel là vật liệu bắt buộc vì nó đáp ứng được 5 tiêu chí khắt khe của tiêu chuẩn ISO 14644 và GMP: Độ kín khí, Không phát sinh bụi, Cách nhiệt, Dễ vệ sinh và Thi công nhanh.
Dưới đây là phân tích chi tiết các công dụng của vách ngăn cách nhiệt panel:
2.1. Kiểm soát môi trường (Độ kín & Cách nhiệt)
Phòng sạch cần duy trì chênh áp (Positive Pressure) và nhiệt độ ổn định. Vách panel với hệ số dẫn nhiệt cực thấp (đặc biệt là Panel PU với ⋌ ≈ 0.018 - 0.022 W/m.K) giúp ngăn nhiệt độ bên ngoài xâm nhập, giảm tải cho hệ thống điều hòa AHU và tiết kiệm điện năng lên đến 40%.
Liên kết ngàm kín khít giúp áp suất không bị rò rỉ, ngăn bụi bẩn từ môi trường bên ngoài xâm nhập.
2.2. Kiểm soát nhiễm khuẩn (Vệ sinh)
Bề mặt tôn mạ màu trơn nhẵn, không thấm nước, chịu được hóa chất tẩy rửa. Các góc cạnh được xử lý bằng phụ kiện panel phòng sạch dạng bo tròn (R) giúp loại bỏ các góc chết, đảm bảo không có nơi cho vi khuẩn hay nấm mốc phát triển. Đây là yêu cầu sống còn trong dược phẩm và thực phẩm.

2.3. Tối ưu thi công và linh hoạt
Việc thi công vách panel phòng sạch diễn ra rất nhanh theo phương pháp lắp ghép (Modular). Không cần trát vữa, không chờ khô, có thể đưa vào sử dụng ngay. Đặc biệt, khi cần mở rộng hoặc di dời nhà máy, vách panel có thể tháo dỡ và tái sử dụng tới 90%, điều mà tường gạch không thể làm được.
Tìm hiểu thêm về quy trình xây dựng tổng thể tại:
3. Phân loại các dòng panel phòng sạch phổ biến nhất hiện nay?
Dựa trên vật liệu lõi cách nhiệt, panel phòng sạch được chia thành 4 loại chính: Panel EPS (thông dụng, giá rẻ), Panel PU (cao cấp, kho lạnh), Panel Bông khoáng Rockwool (chống cháy) và Panel Bông thủy tinh Glasswool.
Mỗi loại có ưu nhược điểm riêng, phù hợp với từng mục đích sử dụng cụ thể:
3.1. Tấm Panel EPS
Đây là dòng vách panel eps giá rẻ và phổ biến nhất trên thị trường.
Cấu tạo: Lõi xốp EPS (hạt nhựa kích nở) tỷ trọng từ 10kg/m³ - 20kg/m³.
Ưu điểm: Giá thành rẻ nhất, nhẹ, dễ cắt gọt, thi công nhanh.
Ứng dụng: Làm vách ngăn panel giá rẻ cho nhà xưởng điện tử, văn phòng, phòng sạch cấp độ thấp (ISO 7, ISO 8), nhà trọ lắp ghép.
Hạn chế: Khả năng cách nhiệt trung bình, không chống cháy (chỉ chậm cháy nếu dùng xốp có phụ gia), độ bền thấp hơn PU.
Xem chi tiết sản phẩm tại:
vàhttps://fdicare.vn/san-pham/tam-panel-xop.html https://fdicare.vn/san-pham/panel-eps.html
3.2. Tấm Panel PU
Là dòng panel cao cấp nhất với khả năng cách nhiệt tuyệt đối.
Cấu tạo: Lõi foam PU tỷ trọng cao (40-42kg/m³), thường dùng ngàm Camlock.
Ưu điểm: Hệ số cách nhiệt tốt nhất trong các loại vật liệu, độ bền > 20 năm, cứng cáp.
Ứng dụng: Phòng sạch Dược phẩm (GMP), Kho lạnh âm sâu (-20°C đến -40°C), Phòng mổ bệnh viện.
Tham khảo dòng Panel PU chất lượng cao tại:
https://fdicare.vn/san-pham/tam-panel-cach-nhiet-fdi-care.html

3.3. Tấm Panel Rockwool
Dòng chuyên dụng cho các công trình yêu cầu an toàn cháy nổ cao.
Cấu tạo: Lõi sợi bông khoáng được nung từ đá Basalt, tỷ trọng 80-120kg/m³.
Ưu điểm: Chống cháy lan (Fire resist) từ 45 phút đến 120 phút, cách âm cực tốt.
Ứng dụng: Vách ngăn chống cháy cho lò sấy, nhà máy điện tử yêu cầu PCCC nghiêm ngặt.
Xem thêm các loại panel vách khác tại:
https://fdicare.vn/san-pham/tam-panel-vach.html
4. Hệ phụ kiện panel phòng sạch gồm những gì?
Hệ phụ kiện panel phòng sạch (thường làm bằng nhôm định hình Anode hóa hoặc sơn tĩnh điện) đóng vai trò liên kết các tấm panel, cố định vách xuống sàn/trần và xử lý các góc cạnh để đảm bảo độ kín và thẩm mỹ.
Một bộ phụ kiện tiêu chuẩn bao gồm:
Thanh U nhôm (U50, U75, U100): Dùng để cố định chân vách xuống sàn hoặc bo đáy cánh cửa.
Thanh V nhôm (V38x38): Dùng để ốp góc vuông (tuy nhiên trong phòng sạch ít dùng V mà dùng R).
Thanh L nhôm: Treo trần thả.
Thanh T nhôm: Dùng để nối 2 tấm panel trần hoặc treo trần.
Thanh trụ góc/Bo góc (R nhôm): Phụ kiện quan trọng nhất. Dùng để xử lý góc giao nhau giữa Trần-Vách, Vách-Vách và Vách-Sàn. Bo tròn góc giúp bụi không tích tụ và dễ dàng vệ sinh.
Phụ kiện cửa: Bản lề, khóa, gioăng cao su, ô kính quan sát.
Tại FDI Care, chúng tôi cung cấp đồng bộ hệ phụ kiện nhôm sơn tĩnh điện trùng màu với tấm panel, tạo nên vẻ đẹp đồng nhất cho công trình.

5. Quy trình thi công vách panel phòng sạch gồm những bước nào?
Quy trình thi công vách panel chuẩn bao gồm 6 bước: Khảo sát & Đánh dấu (Marking) -> Lắp đặt thanh U dẫn hướng -> Dựng tấm Panel -> Liên kết ngàm & Bắn vít -> Lắp đặt phụ kiện nhôm -> Bắn Silicone hoàn thiện.
Việc thi công vách ngăn eps hay PU đòi hỏi thợ tay nghề cao để đảm bảo độ kín khít. Các bước chi tiết như sau:
Bước 1: Xác định vị trí
Sử dụng máy bắn cốt (Laser) để đánh dấu vị trí lắp đặt vách trên sàn và trần theo bản vẽ thiết kế. Sai số cho phép không quá 2mm.
Bước 2: Lắp đặt thanh U nhôm dẫn hướng
Bắn vít nở cố định thanh U nhôm xuống sàn và lên trần (nếu vách kịch trần). Tại các vị trí cửa đi, cần cắt bỏ thanh U.
Bước 3: Dựng tấm Panel
Dựng tấm panel đầu tiên vào thanh U, cân chỉnh thẳng đứng bằng thước nivo.
Lắp tấm tiếp theo bằng cách sập ngàm âm dương (Tongue & Groove) vào tấm trước.
Dùng búa cao su gõ nhẹ để ngàm ăn khớp hoàn toàn.
Bắn vít xuyên qua ngàm hoặc dùng đinh rút để cố định panel vào hệ khung (nếu có).
Bước 4: Lắp đặt phụ kiện & Cửa
Gắn các thanh bo góc R, thanh T treo trần. Lắp đặt khung bao cửa và cánh cửa panel.
Bước 5: Hoàn thiện
Bóc lớp màng nilon bảo vệ (PE) trên bề mặt tôn. Bắn Silicone phòng sạch (loại trung tính, kháng khuẩn) vào tất cả các khe hở, mối nối, lỗ đinh vít để đảm bảo kín khí tuyệt đối.
Tìm hiểu thêm về các loại tấm tường tại:

6. Báo giá tấm panel vách ngăn mới nhất năm 2026?
Báo giá tấm panel vách ngăn dao động từ 180.000 – 1.500.000 VNĐ/m² phụ thuộc vào 4 yếu tố chính: Loại lõi (EPS/PU/Rockwool), Độ dày tôn (0.35 - 0.5mm), Độ dày xốp (50mm - 100mm) và Tỷ trọng xốp.
Dưới đây là bảng giá tham khảo thị trường năm 2026 (Giá vật tư tại xưởng, chưa bao gồm vận chuyển và thi công):
6.1. Báo giá vách panel EPS (Tôn 0.35mm, Xốp 50mm)
Đây là dòng giá vách panel eps rẻ nhất:
Tỷ trọng 10kg/m³: 145.000 - 160.000 VNĐ/m².
Tỷ trọng 12kg/m³: 160.000 - 175.000 VNĐ/m².
Giá thi công tấm panel eps trọn gói (bao gồm vật tư + phụ kiện + nhân công): Dao động từ 350.000 - 450.000 VNĐ/m² tùy diện tích.
6.2. Báo giá vách panel PU (Tôn 0.45mm, Foam 50mm)
Dòng cao cấp cho phòng sạch Dược/Kho lạnh:
Tỷ trọng 40kg/m³: 450.000 - 650.000 VNĐ/m².

6.3. Báo giá vách panel chống cháy Rockwool (Tôn 0.4mm, Bông 50mm)
Tỷ trọng 80kg/m³: 320.000 - 380.000 VNĐ/m².
Tỷ trọng 100kg/m³: 380.000 - 450.000 VNĐ/m².
Lưu ý: Giá tôn nền (Bluescope, tôn Phương Nam, tôn Trung Quốc) cũng ảnh hưởng lớn đến giá thành phẩm. Để có báo giá chính xác nhất cho dự án của bạn, vui lòng liên hệ trực tiếp FDI Care.
Xem bảng giá chi tiết cập nhật hàng ngày tại:
7. Tại sao nên chọn mua panel và dịch vụ thi công tại FDI Care?
FDI Care là đơn vị sản xuất trực tiếp chứ không chỉ là công ty thương mại. Chúng tôi sở hữu hệ thống nhà máy và kho vận quy mô lớn hàng đầu miền Bắc, mang đến lợi thế cạnh tranh tuyệt đối về GIÁ và TIẾN ĐỘ.
Những lý do khiến các nhà thầu lớn (Vendor Samsung, Foxconn) tin chọn FDI Care:
Nhà máy sản xuất quy mô 6.000m² tại Hưng Yên:
Chúng tôi trang bị dây chuyền sản xuất panel liên tục (Continuous Line) công nghệ Hàn Quốc. Năng lực sản xuất đạt 10.000m²/ngày. Điều này giúp chúng tôi chủ động hoàn toàn nguồn hàng, đáp ứng mọi tiến độ gấp.
Giá rẻ hơn thị trường 10-20%:
Có Co-founder là người Trung Quốc và kết nối trực tiếp với nguồn cung cấp nguyên liệu gốc (cuộn tôn, hóa chất xốp) từ công ty mẹ, FDI Care cắt bỏ mọi khâu trung gian. Bạn mua hàng tại FDI Care là mua giá gốc tại xưởng.
Hệ thống kho bãi 10.000m² tại Bắc Giang:
Luôn sẵn sàng hàng nghìn mét vuông panel tiêu chuẩn và đầy đủ phụ kiện panel phòng sạch, cửa, thiết bị. Giao hàng ngay trong ngày cho các dự án tại Bắc Ninh, Bắc Giang, Thái Nguyên, Hà Nội.
Chất lượng chuẩn xuất khẩu:
Chúng tôi cam kết: Tôn đủ độ dày, Xốp đủ tỷ trọng, Ngàm liên kết chắc chắn. Không làm hàng "thiếu ly, non cân" như các xưởng gia công nhỏ lẻ.

8. 15 Câu hỏi thường gặp về Vách Panel Phòng Sạch
1. Vách panel EPS có chống cháy được không?
Trả lời: Panel EPS thường chỉ có khả năng chậm cháy (nếu xốp có hạt phụ gia chống cháy). Nó vẫn sẽ bị teo lại khi gặp lửa. Muốn chống cháy lan đạt chuẩn PCCC (EI), phải dùng Panel Rockwool hoặc Glasswool.
2. Tuổi thọ của vách panel là bao lâu?
Trả lời: Panel EPS có tuổi thọ khoảng 10-15 năm. Panel PU có tuổi thọ cao hơn, từ 20-30 năm nếu được bảo quản tốt trong môi trường nhà xưởng.
3. Panel có cách âm tốt không?
Trả lời: Có. Cấu trúc xốp tổ ong giúp tiêu âm và cách âm rất tốt. Panel Rockwool cách âm tốt nhất, sau đó đến PU và EPS.
4. Có thể tái sử dụng vách panel cũ không?
Trả lời: Có. Đây là ưu điểm lớn nhất. Khi chuyển nhà xưởng, bạn có thể tháo dỡ và lắp đặt lại ở nơi mới với tỷ lệ tái sử dụng lên tới 90%.
5. Vách panel có treo được vật nặng (điều hòa, tủ điện) không?
Trả lời: Có, nhưng cần gia cố. Với vật nặng, cần bắn vít xuyên qua panel vào hệ khung xương sắt bên trong hoặc dùng ty treo trần thả xuống để chịu lực, không treo trực tiếp lên lớp tôn mỏng.
6. Giá vách panel có bao gồm phụ kiện nhôm không?
Trả lời: Báo giá vật tư panel thường tính theo m² tấm và chưa bao gồm phụ kiện nhôm. Phụ kiện sẽ được bóc tách riêng theo mét dài (md) dựa trên bản vẽ thực tế.
7. FDI Care có nhận thi công vách ngăn nhỏ lẻ không?
Trả lời: Có. Chúng tôi phục vụ cả các dự án nhỏ như ngăn phòng văn phòng, làm phòng lạnh mini. Tuy nhiên, đơn giá thi công diện tích nhỏ sẽ cao hơn dự án lớn.
8. Vệ sinh vách panel như thế nào?
Trả lời: Rất dễ. Chỉ cần dùng khăn ẩm lau sạch bụi. Nếu có vết bẩn cứng đầu, dùng cồn hoặc chất tẩy rửa nhẹ. Tránh dùng vật sắc nhọn làm xước lớp sơn mạ.
9. Độ dày tôn bao nhiêu là phù hợp cho vách ngăn?
Trả lời: Đối với vách trong nhà, tôn dày 0.35mm - 0.4mm là đủ cứng và kinh tế. Đối với vách bao ngoài trời chịu gió bão, nên dùng tôn 0.45mm - 0.5mm.
10. Panel phẳng (Flat) và Panel cán gân khác nhau gì?
Trả lời: Panel phẳng dễ vệ sinh hơn, phù hợp cho phòng sạch Dược/Thực phẩm. Panel cán gân cứng hơn, chịu lực tốt hơn, phù hợp cho nhà xưởng điện tử hoặc kho bãi.
11. Sự khác biệt giữa Panel tường và Panel trần?
Trả lời: Panel trần thường có ngàm liên kết sâu hơn hoặc ngàm giấu vít để tăng độ cứng khi treo ngang. Panel trần có thể có gân tăng cứng dày hơn để đi lại được bên trên.
12. Màu sắc của panel có đa dạng không?
Trả lời: Màu tiêu chuẩn là Trắng sữa hoặc Vàng kem. FDI Care có thể cán tôn màu khác (Xanh, Giả gỗ...) theo yêu cầu nhưng cần đặt số lượng lớn.
13. Thi công vách panel có bụi không?
Trả lời: Rất ít bụi. Quá trình thi công chủ yếu là lắp ghép. Bụi chỉ sinh ra ít khi cắt tấm panel, nhưng có thể dọn dẹp ngay. Sạch hơn nhiều so với xây trát, thạch cao.
14. Khoảng cách xà gồ/khung xương cho vách panel là bao nhiêu?
Trả lời: Nếu panel dày 50mm, chiều cao vách < 4m thì thường không cần khung xương ngang, panel tự đứng được. Nếu cao > 4m, cần có xương gia cố ở giữa.
15. Thời gian giao hàng của FDI Care là bao lâu?
Trả lời: Với các mã màu và độ dày tiêu chuẩn, chúng tôi có sẵn hàng giao ngay trong ngày. Với đơn hàng đặt kích thước riêng, thời gian sản xuất từ 2-4 ngày.
Nếu bạn đang tìm kiếm nguồn cung cấp panel phòng sạch giá gốc tại nhà máy hoặc cần đơn vị thi công vách panel phòng sạch trọn gói, chuyên nghiệp, hãy liên hệ ngay với FDI Care. Chúng tôi sẵn sàng tư vấn giải pháp tối ưu chi phí và chất lượng nhất cho công trình của bạn.
THÔNG TIN LIÊN HỆ FDI CARE
- Địa chỉ: 57 ngõ 16 Hoàng Cầu, Ô Chợ Dừa, Đống Đa, Hà Nội.
- Mở cửa: 8:00 - 21:00
- Hotline: 0972.597.268
- Website: https://fdicare.vn/
- About us: https://fdicare.vn/gioi-thieu-ve-chung-toi
- Email: tuan@phedecor.com