Panel Bông Khoáng Rockwool: Cấu Tạo, Đặc Điểm, Công Dụng, Báo Giá & Gợi Ý Đơn Vị Uy Tín

0 đánh giá
Còn hàng

Liên Hệ

Thêm giỏ hàng

Mua ngay

Bạn có thích sản phẩm này không? Thêm vào mục yêu thích ngay bây giờ và theo dõi sản phẩm.

Mô tả

Đánh giá

Panel bông khoáng hay Rockwool Panel là vật liệu xây dựng thế hệ mới có cấu tạo 3 lớp với lõi là sợi bông khoáng được nung từ đá Basalt ở nhiệt độ cao, sở hữu khả năng chống cháy vượt trội (đạt chuẩn EI), cách âm hoàn hảo và độ bền lên tới 30 năm. Đặc điểm kỹ thuật nổi bật nhất của dòng sản phẩm này là tính “không bắt lửa”, chịu được nhiệt độ lên tới 1000°C, giúp ngăn chặn hỏa hoạn lan rộng trong các nhà xưởng công nghiệp.

Công dụng chính của tấm panel này là làm vách ngăn chống cháy, trần và mái cho các công trình yêu cầu an toàn PCCC nghiêm ngặt như lò sấy, phòng sạch điện tử, nhà máy đóng tàu và các khu vực có nguy cơ cháy nổ cao. Bên cạnh đó, nhờ cấu trúc sợi bông dày đặc, nó còn được ứng dụng rộng rãi để tiêu âm cho phòng máy phát điện hay rạp chiếu phim.

Về chi phí đầu tư, trong khi thị trường có nhiều biến động, giá tấm panel bông khoáng chuẩn tại nhà máy FDI Care hiện rơi vào khoảng 400.000 VNĐ/m². Mức giá này được đánh giá là tối ưu nhất hiện nay cho dòng sản phẩm đạt chuẩn kiểm định PCCC và có độ bền kết cấu cao.

 FDI CareĐơn vị sở hữu nhà máy sản xuất Panel 6.000m² tại Hưng Yên và hệ thống kho vận 10.000m² tại Bắc Giang. Với lợi thế chuỗi cung ứng trực tiếp từ công ty mẹ và chiến lược SEO để lên top google thay vì chạy quảng cáo, chúng tôi cam kết cung cấp panel rockwool chất lượng cao với mức giá tiết kiệm tới 20% so với các đơn vị thương mại trung gian.

1. Panel bông khoáng là gì và cấu tạo kỹ thuật đặc biệt?

Panel bông khoáng (Rockwool Panel), hay còn gọi là tấm panel rockwool, là một loại vật liệu xây dựng nhẹ dạng sandwich, được cấu tạo từ hai lớp mặt ngoài là tôn mạ màu và lớp lõi ở giữa là bông khoáng rockwool có khả năng kháng lửa và cách nhiệt cực tốt.

Khác với các loại panel xốp nhựa (như EPS, PU), tấm panel bông khoáng có nguồn gốc từ đá tự nhiên, mang lại sự an tâm tuyệt đối về mặt an toàn cháy nổ.

1.1. Cấu tạo chi tiết 3 lớp

  1. Lớp vỏ:

    • Gồm 2 lớp tôn mạ hợp kim nhôm kẽm (Aluzinc) hoặc thép sơn tĩnh điện.

    • Độ dày tôn: Thường từ 0.4mm đến 0.6mm để đảm bảo độ cứng, vì lõi bông khoáng khá nặng và cần lớp vỏ đủ dày để chịu lực căng bề mặt.

    • Bề mặt: Có thể cán gân (tăng cứng) hoặc cán phẳng (dùng cho phòng sạch điện tử, y tế).

  2. Lớp lõi:

    • Là sợi bông khoáng được tạo ra bằng cách nung chảy đá Basalt và đá Dolomite ở nhiệt độ 1600°C, sau đó quay ly tâm thành sợi.

    • Các sợi bông được ép chặt với nhau tạo thành khối vững chắc, các thớ bông được sắp xếp theo phương vuông góc để tăng cường độ chịu nén.

    • Tỷ trọng: Rất cao, từ 80kg/m³ đến 120kg/m³. Tỷ trọng càng cao, khả năng chống cháy và cách âm càng tốt.

  3. Lớp keo liên kết:

    • Sử dụng keo dán chuyên dụng chịu nhiệt (PU 2 thành phần) để liên kết chặt lớp bông và lớp tôn, đảm bảo không bị tách lớp dưới tác động của nhiệt độ cao hay thời gian.

Để so sánh cấu tạo của panel bông khoáng với các loại panel khác, bạn có thể tham khảo thêm về panel xốp EPS tại: https://fdicare.vn/san-pham/panel-eps.html

panel-bong-khoang-la-gi

2. Đặc điểm nổi bật nào khiến Panel Rockwool trở thành "Vua chống cháy"?

Đặc điểm nổi bật nhất của panel rockwool là khả năng chống cháy đạt các tiêu chuẩn khắt khe nhất (EI45, EI60, EI150), đi kèm với khả năng cách âm vượt trội nhờ cấu trúc sợi bông xốp và độ bền cơ học cao.

Dưới đây là phân tích chi tiết các đặc tính kỹ thuật:

2.1. Khả năng chống cháy "thần thánh"

Đây là lý do chính khiến các chủ đầu tư chọn panel rockwool chống cháy cho các công trình trọng điểm.

  • Không bắt lửa: Sợi rockwool chịu được nhiệt độ nóng chảy trên 1000°C. Khi có hỏa hoạn, nó không cháy thành ngọn lửa, không sinh khói độc, giúp ngăn chặn lửa lan từ phòng này sang phòng khác, kéo dài thời gian thoát hiểm.

  • Đạt chuẩn PCCC: Tùy vào độ dày và tỷ trọng, tấm panel cách nhiệt chống cháy có thể đạt giới hạn chịu lửa EI 60 phút, 90 phút hoặc thậm chí là panel chống cháy 150 phút.

2.2. Khả năng cách âm, tiêu âm

Cấu trúc sợi bông với vô số túi khí nhỏ đan xen giúp hấp thụ âm thanh, giảm tiếng ồn từ 50-70%. Vì vậy, nó rất thích hợp làm vách ngăn cho các khu vực máy ồn (như phòng máy phát điện) hoặc phòng họp cần yên tĩnh tuyệt đối.

dac-diem-noi-bat-nao-khien-panel-rockwool-tro-thanh-vua-chong-chay

2.3. Độ bền và An toàn sinh thái

  • Tuổi thọ của panel rockwool có thể lên tới 30 năm nếu được bảo quản đúng cách.

  • Không bị ăn mòn, không bị nấm mốc hay chuột bọ tấn công (do nguồn gốc từ đá vô cơ).

  • Tuy nhiên, nhược điểm là tấm panel rockwool khá nặng (nặng hơn panel EPS gấp 5-8 lần), gây khó khăn hơn trong vận chuyển và lắp đặt, đòi hỏi hệ khung xương chịu lực tốt hơn.

Tham khảo thêm về các dòng panel vách chuyên dụng khác tại: https://fdicare.vn/san-pham/tam-panel-vach.html

3. Công dụng và Ứng dụng thực tế của tấm panel cách nhiệt chống cháy là gì?

Công dụng chính của panel bông khoáng là tạo ra các vách ngăn, trần và mái có khả năng chịu lửa, bảo vệ tài sản và con người trong các công trình công nghiệp và thương mại yêu cầu tiêu chuẩn PCCC cao.

Ứng dụng thực tế bao gồm:

  1. Vách ngăn nhà xưởng công nghiệp: Đặc biệt là các nhà máy dệt may, da giày, kho hóa chất, xưởng in ấn - nơi có nguy cơ cháy nổ cao. Sử dụng vách panel chống cháy giúp khoanh vùng đám cháy, giảm thiểu thiệt hại về tài sản.

  2. Lò sấy, Lò nung nhiệt: Dùng làm vỏ lò sấy sơn tĩnh điện, sấy gỗ, sấy nông sản nhờ khả năng giữ nhiệt tốt, chịu nhiệt độ vận hành cao, giúp tiết kiệm nhiên liệu đốt.

  3. Phòng sạch Điện tử & Bán dẫn: Các nhà máy lớn như Samsung, LG, Foxconn yêu cầu vách ngăn phòng sạch phải là vật liệu không cháy (Fireproof material Class A). Panel Rockwool là lựa chọn số 1 cho các dự án này. Xem thêm về quy trình xây dựng tại: https://fdicare.vn/san-pham/xay-dung-phong-sach

  4. Cách âm phòng máy: Làm vách bao che cho phòng máy phát điện, phòng AHU, Chiller, phòng karaoke để giảm tiếng ồn phát ra môi trường xung quanh.

  5. Công nghiệp đóng tàu: Làm vách ngăn cabin tàu biển, giàn khoan dầu khí nhờ khả năng chống cháy và chống ăn mòn muối biển.

cong-dung-va-ung-dung-thuc-te-cua-tam-panel-cach-nhiet-chong-chay

4. Phân loại các dòng Panel Rockwool phổ biến hiện nay

Dựa trên vị trí lắp đặt và độ dày, panel bông khoáng được chia thành: Panel vách và Panel mái. Về độ dày, phổ biến nhất là 50mm, 75mm và tấm rockwool dày 100mm.

4.1. Phân loại theo vị trí lắp đặt

  • Panel vách trong: Bề mặt phẳng hoặc gân mờ. Dùng làm vách ngăn panel rockwool chia phòng, vách ngăn văn phòng trong nhà xưởng.

  • Panel vách ngoài: Tôn dày hơn (0.5-0.6mm), bề mặt có gân tăng cứng sâu để chịu gió bão và thời tiết khắc nghiệt.

  • Panel mái: Mặt trên có 3 sóng hoặc 5 sóng dương cao để thoát nước mưa nhanh. Lõi rockwool giúp chống nóng và giảm tiếng ồn mưa rơi trên mái tôn đáng kể.

4.2. Phân loại theo độ dày và tỷ trọng

  • Loại 50mm (Tỷ trọng 80kg/m³): Dùng cho vách ngăn thông thường, chống cháy ~30-45 phút.

  • Loại 75mm (Tỷ trọng 100kg/m³): Dùng cho vách bao che, lò sấy, chống cháy ~60-90 phút.

  • Tấm rockwool dày 100mm (Tỷ trọng 120kg/m³): Dòng cao cấp nhất. Dùng cho các vách ngăn yêu cầu panel chống cháy 150 phút, vách cách âm chuyên dụng cho phòng máy phát điện.

Chi tiết về các loại tấm tường panel xem tại: https://fdicare.vn/san-pham/tam-panel-tuong.html

phan-loai-cac-dong-panel-rockwool

5. Quy trình thi công vách panel phòng sạch bằng panel bông khoáng?

Khác với panel xốp nhẹ, panel bông khoáng rất nặng, đòi hỏi kỹ thuật thi công riêng biệt và thiết bị hỗ trợ. Quy trình thi công bao gồm: Lắp đặt hệ khung xương U/V -> Dựng tấm panel theo phương thẳng đứng -> Liên kết ngàm âm dương -> Bắn vít cố định -> Xử lý mối nối bằng keo chống cháy.

Bước 1: Chuẩn bị mặt bằng và vật tư: Do tấm panel rockwool nặng, cần chuẩn bị xe nâng, cẩu trục hoặc pa-lăng xích để hỗ trợ nâng tấm. Kiểm tra cốt nền phẳng.

Bước 2: Lắp đặt thanh U dẫn hướng: Bắn thanh U nhôm hoặc U thép xuống sàn và lên trần tại vị trí lắp vách. Sử dụng nở sắt M8-M10 để cố định chắc chắn vì lực xô ngang lớn.

Bước 3: Dựng tấm Panel:

  • Dựng tấm đầu tiên vào thanh U. Cân chỉnh thẳng đứng.

  • Các tấm tiếp theo được lắp ghép bằng ngàm âm dương.

  • Lưu ý: Ngàm panel rockwool thường cứng hơn panel xốp, cần dùng búa cao su gõ mạnh hoặc dùng cảo ép chuyên dụng để khít mạch, tránh hở nhiệt.

Bước 4: Bắn vít gia cố: Vì tấm nặng, ngoài ngàm liên kết, cần bắn vít xuyên tấm hoặc vít giấu ngàm vào hệ khung xương thép hộp gia cố bên trong (nếu vách cao > 3m). Khoảng cách xà gồ đỡ phải dày hơn so với thi công panel EPS.

Bước 5: Hoàn thiện: Bóc nilon bảo vệ. Bắn keo silicone chống cháy vào các khe hở, mối nối. Lắp đặt phụ kiện bo góc (đối với phòng sạch).

Tham khảo dịch vụ thi công vách chuyên nghiệp tại: https://fdicare.vn/san-pham/vach-panel-phong-sach

quy-trinh-thi-cong-vach-panel-phong-sach-bang-panel-bong-khoang

6. Báo giá tấm panel bông khoáng mới nhất năm 2026?

Báo giá tấm panel bông khoáng năm 2026 phụ thuộc vào độ dày tôn, độ dày bông và tỷ trọng. Hiện tại, mức giá Panel Bông Khoáng tiêu chuẩn tại nhà máy FDI Care rơi vào khoảng 400.000 VNĐ/m². Đây là mức giá cực kỳ cạnh tranh cho dòng sản phẩm đạt chuẩn chống cháy.

Dưới đây là bảng giá tham khảo chi tiết từ nhà máy FDI Care:

6.1. Báo giá Panel Rockwool (Tiêu chuẩn FDI Care)

  • Sản phẩm: Panel Rockwool vách trong/vách ngăn.

  • Thông số: Độ dày 50mm - 75mm, Tôn mạ màu 0.4mm - 0.45mm.

  • Tỷ trọng bông: 80kg - 100kg/m³.

  • Đơn giá tham khảo: ~ 400.000 VNĐ/m².

  • Ưu điểm: Giá thành tối ưu, phù hợp cho hầu hết các công trình nhà xưởng, phòng sạch điện tử, vách ngăn văn phòng cần chống cháy lan.

6.2. Báo giá các dòng cao cấp khác

Đối với các yêu cầu đặc biệt như tấm rockwool dày 100mm hoặc tỷ trọng bông 120kg/m³ để đạt EI150, mức giá sẽ cao hơn, dao động từ 500.000 - 650.000 VNĐ/m².

Lưu ý: Giá trên chưa bao gồm VAT và vận chuyển. Giá tấm panel chống cháy có thể thay đổi theo biến động giá thép và nguyên liệu bông khoáng thế giới. Để có báo giá chính xác nhất cho khối lượng dự án của bạn, vui lòng liên hệ Hotline.

Xem bảng giá cập nhật hàng ngày tại: https://fdicare.vn/san-pham/gia-tam-panel.html

7. Tại sao nên chọn mua Panel Rockwool tại FDI Care?

FDI Care là đơn vị sản xuất trực tiếp sở hữu nhà máy 6.000m² tại Hưng Yên, chuyên cung cấp panel bông khoáng đạt chuẩn kiểm định PCCC với giá thành rẻ hơn 10-20% nhờ chuỗi cung ứng nguyên liệu gốc từ công ty mẹ.

Lợi thế cạnh tranh (USP) của FDI Care:

  1. Công nghệ sản xuất hiện đại: Dây chuyền sản xuất panel rockwool của chúng tôi sử dụng công nghệ xếp lớp bông (Lamella) giúp các thớ bông đứng vuông góc với mặt tôn, tăng cường độ cứng và khả năng chịu nén cho tấm panel, khắc phục nhược điểm "mềm, dễ gãy" của các loại panel bông khoáng thủ công cũ.

  2. Giá tận gốc nhà máy: Nhờ nhập khẩu trực tiếp cuộn tôn và bông khoáng từ đối tác chiến lược tại Trung Quốc (không qua trung gian thương mại), báo giá vách panel chống cháy của FDI Care luôn tốt nhất thị trường miền Bắc (chỉ khoảng 400k/m²).

  3. Hỗ trợ kiểm định PCCC: Chúng tôi cung cấp đầy đủ hồ sơ, chứng chỉ xuất xưởng (CO/CQ) và hỗ trợ khách hàng trong việc đốt mẫu thử nghiệm tại Cục Cảnh sát PCCC để xin cấp giấy chứng nhận cho công trình.

  4. Kho vận quy mô: Kho hàng 10.000m² tại Bắc Giang giúp chúng tôi giao hàng nhanh chóng, đáp ứng tiến độ gấp của các dự án lớn như Samsung, Foxconn, VSIP.

tai-sao-nen-chon-mua-panel-rockwool-tai-fdi-care

8. Khách hàng đánh giá ra sao về FDI Care?

Kỹ sư Trần Đức Minh - Trưởng ban quản lý dự án KCN VSIP (Bắc Ninh): "Yêu cầu của chủ đầu tư Singapore là vách ngăn phải đạt EI60. Tôi đã kiểm tra mẫu panel rockwool của nhiều bên, nhưng chọn FDI Care vì độ cứng của tấm rất tốt, bông được ép chặt, không bị lún. Khi đốt thử nghiệm, khả năng ngăn cháy rất ấn tượng. Giá ~400k/m² là quá tốt cho chất lượng này." ⭐⭐⭐⭐⭐

Anh Hoàng Văn Thái - Chủ xưởng sơn tĩnh điện (Hà Nội): "Tôi dùng panel rockwool dày 100mm của FDI Care để dựng lò sấy sơn. Khả năng giữ nhiệt tuyệt vời, nhiệt độ bên trong lò 200 độ mà sờ vách ngoài chỉ hơi ấm. Tiết kiệm được bao nhiêu tiền gas đốt lò. Rất hài lòng!" ⭐⭐⭐⭐⭐

9. 15 Câu hỏi thường gặp về Panel Bông Khoáng

1. Panel bông khoáng có gây ngứa không? Trả lời: Sợi bông khoáng trần nếu tiếp xúc trực tiếp có thể gây ngứa nhẹ. Tuy nhiên, panel thành phẩm đã được bọc kín bởi 2 lớp tôn và ngàm liên kết, nên trong quá trình sử dụng hoàn toàn không gây ngứa hay bụi bông phát tán ra ngoài.

2. Panel rockwool có chịu nước không? Trả lời: Không tốt lắm. Sợi bông khoáng có tính thấm nước. Nếu bị ngấm nước, khả năng cách nhiệt sẽ giảm và tấm bị nặng. Do đó, cần thi công kỹ phần chống thấm mái, bắn keo silicone kỹ các mối nối và dùng phụ kiện chụp che mưa.

3. Khả năng chống cháy của tấm dày 50mm là bao lâu? Trả lời: Tấm rockwool 50mm (tỷ trọng 80-100kg/m³) thường đạt giới hạn chịu lửa khoảng 30-45 phút. Để đạt EI60 trở lên, nên dùng loại dày 75mm hoặc 100mm kết hợp với tôn dày 0.5mm.

4. Panel rockwool nặng bao nhiêu 1m²? Trả lời: Khá nặng. Ví dụ tấm dày 50mm, tỷ trọng 100kg/m³ sẽ nặng khoảng: (100kg x 0.05) + (trọng lượng 2 lớp tôn ~8kg) = 13kg/m². Nặng gấp 4 lần panel EPS.

5. Có thể tái sử dụng panel bông khoáng không? Trả lời: , nhưng khó hơn panel EPS. Do tấm nặng và mềm hơn, quá trình tháo dỡ cần cẩn thận để không làm móp méo ngàm liên kết. Tỷ lệ tái sử dụng khoảng 70-80%.

6. So sánh Panel Rockwool và Panel Glasswool (Bông thủy tinh)? Trả lời: Rockwool chịu nhiệt cao hơn (1000°C so với 250°C của Glasswool) và cứng hơn. Glasswool nhẹ hơn, sợi dài hơn, cách âm tốt hơn một chút nhưng chịu lực nén kém hơn. Rockwool an toàn cháy nổ tốt hơn.

7. FDI Care có cắt tấm theo kích thước yêu cầu không? Trả lời: . Chúng tôi sản xuất và cắt chiều dài tấm theo đúng bản vẽ thiết kế của khách hàng (Custom length) để giảm hao hụt thi công.

8. Làm sao để phân biệt panel rockwool chất lượng? Trả lời: Nhìn vào mặt cắt lõi bông. Bông chất lượng có màu vàng nâu đồng đều, sợi bông được xếp dựng đứng (vuông góc với mặt tôn) để tăng lực nén. Bông kém chất lượng màu xỉn, sợi nằm ngang, dễ bị tách lớp vỏ tôn.

9. Thi công vách panel chống cháy có cần cột chống không? Trả lời: Với vách cao dưới 4m, panel rockwool có thể tự đứng. Với vách cao > 4m hoặc vách bao ngoài, bắt buộc phải có hệ khung xương thép (xà gồ) gia cố để chịu lực gió và trọng lượng bản thân.

10. Panel rockwool có dùng cho kho lạnh được không? Trả lời: Ít dùng. Kho lạnh thường dùng Panel PU vì khả năng cách nhiệt lạnh (Cold insulation) tốt hơn và không thấm nước. Rockwool chủ yếu dùng cho khu vực cần chống cháy và cách nhiệt nóng.

11. Chi phí vận chuyển panel rockwool thế nào? Trả lời: Do trọng lượng nặng, một chuyến xe tải chở được ít mét vuông hơn so với panel xốp. Chi phí vận chuyển tính trên m² sẽ cao hơn.

12. Bảo hành sản phẩm bao lâu? Trả lời: FDI Care bảo hành 12 tháng cho chất lượng keo dán và độ bền màu của tôn (trong điều kiện môi trường bình thường).

13. Panel rockwool có bị mối mọt không? Trả lời: Không. Bông khoáng là đá vô cơ, không phải là thức ăn của mối mọt hay chuột bọ.

14. Màu sắc panel có đa dạng không? Trả lời: Màu tiêu chuẩn là Trắng sữa hoặc Vàng kem. Các màu khác cần đặt hàng số lượng lớn (trên 500m²).

15. Thời gian giao hàng là bao lâu? Trả lời: Trung bình từ 3-5 ngày đối với đơn hàng tiêu chuẩn. FDI Care luôn có sẵn nguyên liệu để đáp ứng nhanh nhất.

Thông tin liên hệ FDI Care

Quý khách hàng có nhu cầu tư vấn kỹ thuật, nhận mẫu sản phẩm hoặc báo giá chi tiết Panel Bông Khoáng xin vui lòng liên hệ:

Đánh giá sản phẩm của chúng tôi

Thông báo

Zalo
SĐT